SHYNH BEAUTY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shynh Beauty
5
进口笔数
0
出口笔数
$100.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312740306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSSQ0NN |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | 194/2 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHYNH BEAUTY |
| 企业英文名称 | SHYNH BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194/2 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +842839973669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $91.0K |
| 泰国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CODEN | 韩国 | 4 | $91.0K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 皮肤清洁剂 | CODEN | 韩国 | $14.7K |
| 2024-12-03 | 皮肤清洁剂 | — | 泰国 | $2.2K |
| 2024-12-03 | 皮肤清洁剂 | — | 泰国 | $2.9K |
| 2024-12-03 | 皮肤清洁剂 | — | 泰国 | $2.0K |
| 2024-12-03 | 其他护肤品 | — | 泰国 | $2.3K |
| 2024-10-25 | 皮肤清洁剂 | CODEN | 韩国 | $13.3K |
| 2024-05-29 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $17.5K |
| 2024-05-29 | 皮肤清洁剂 | CODEN | 韩国 | $14.0K |
| 2024-05-29 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $17.5K |
| 2023-09-26 | 其他护肤品 | CODEN | 韩国 | $14.0K |