Global Joint Stock Co., Granite
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOàN CầU - GRANITE
8
进口笔数
149
出口笔数
$329.9K
进口金额
$763.4K
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-03-10
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100440643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6T2HN2 |
| 成立日期 | 2002-04-12 |
| 联系地址 | Quốc lộ 19, khu vực Tân Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀN CẦU - GRANITE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 19, khu vực Tân Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842563838755 |
| 官网 | www.hoancaugranite.com |
| 传真 | 02563838756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 2 | $139.8K |
| 土耳其 | 2 | $127.9K |
| 意大利 | 3 | $45.3K |
| 中国 | 1 | $16.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 82 | $387.1K |
| 越南 | 64 | $352.7K |
| 德国 | 2 | $17.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pavlidis Single Member S.A. Marble Granite | 希腊 | 2 | $139.8K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Ozeller Dogal Tas San. ve Dis Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $127.9K | 切割大理石块 |
| ME S S.r.l. | 意大利 | 1 | $37.0K | 陶瓷磨轮、8464机器零件 |
| Quanzhou Toolwits New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 金刚石砂轮、钢绞线缆 |
| Luna Abrasivi S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Lux Trading S.R.L. | 意大利 | 1 | $1.9K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | 57 | $256.5K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Shin Nichu Trading Co., Ltd. | 越南 | 45 | $215.4K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | 24 | $122.1K | 天然石材铺路石、砂岩块/板 |
| Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $85.9K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| STOCO Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $32.1K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Seltra Natursteinhandel GmbH | 德国 | 3 | $30.6K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Oriental Corporation | 孟加拉国 | 1 | $8.5K | 天然石材铺路石、石灰石制品 |
| Ascent-Import LLC | 俄罗斯 | 1 | $6.6K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Vuly UG (Haftungsbeschränkt) | 德国 | 1 | $5.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 陶瓷磨轮 | Lux Trading S.R.L. | 意大利 | $1.9K |
| 2024-09-13 | 切割大理石块 | OZELLER DOGAL TAS SAN.VE DIS TIC.LTD.STI | 土耳其 | $65.4K |
| 2024-08-20 | 切割大理石块 | Pavlidis Single Member S.A. Marble Granite | 希腊 | $34.7K |
| 2024-08-20 | 切割大理石块 | Pavlidis Single Member S.A. Marble Granite | 希腊 | $37.2K |
| 2024-08-15 | 切割大理石块 | Pavlidis Single Member S.A. Marble Granite | 希腊 | $46.0K |
| 2024-08-15 | 切割大理石块 | PAVLIDIS SINGLE MEMBER SA MARBLE GRANITE | 希腊 | $21.9K |
| 2024-08-12 | 切割大理石块 | OZELLER DOGAL TAS SAN.VE DIS TIC.LTD.STI | 土耳其 | $62.6K |
| 2024-07-11 | 陶瓷磨轮 | ME S SRL | 意大利 | $37.0K |
| 2023-08-09 | 其他锯片 | QUANZHOU TOOLWITS NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-08-09 | 自推进挖土机 | QUANZHOU TOOLWITS NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $144 |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $456 |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $121 |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $185 |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $408 |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $528 |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $362 |
| 2026-03-10 | 天然石材铺路石 | Shin-Nichu Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |