Van Hung Long Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,153 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vạn Hưng Long
1,153
进口笔数
305
出口笔数
$17.91M
进口金额
$4.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-18
最近出口
124
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313321097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF8Y8E6 |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | TDP 5, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | VAN HUNG LONG INVESMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP 5, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | +84982788299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080510 | 橙子 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 090421 | 干辣椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,026 | $14.64M |
| 泰国 | 62 | $2.41M |
| 印度 | 59 | $796.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $38.9K |
| 缅甸 | 1 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 265 | $3.46M |
| 巴基斯坦 | 6 | $503.4K |
| 利比亚 | 1 | $104.3K |
| 越南 | 3 | $82.4K |
| 土耳其 | 1 | $66.3K |
| 黎巴嫩 | 1 | $47.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 124)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | 61 | $2.41M | 其他鲜蘑菇 |
| Pucheng County Nongtai Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.88M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Shandong Tread International Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $927.0K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Shouguang Ruicheng Food Co., Ltd. | 中国 | 58 | $661.4K | 胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜 |
| Shouguang Corns & Vegetables Co., Ltd. | 中国 | 63 | $530.9K | 胡萝卜和萝卜 |
| Qingdao Blue Sea Foods Co., Ltd. | 中国 | 50 | $505.6K | 胡萝卜和萝卜 |
| Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $408.4K | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
| Pasheng Anyi (Shandong) Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 31 | $403.0K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Rushan Princess Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 39 | $322.3K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Yantai Huijia Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 31 | $314.1K | 鲜苹果、鲜梨 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Chan Thea | 柬埔寨 | 265 | $3.46M | 其他鲜蘑菇、鲜大蒜 |
| Chinar Food Industry | 2 | $397.8K | 去壳腰果 | |
| Chinar Food Industry | 巴基斯坦 | 4 | $334.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| CHEA CHAN THEA | 26 | $234.1K | 其他鲜蘑菇、鲜大蒜 | |
| Zaitoon Industry | 巴基斯坦 | 2 | $169.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Almuntahaa Al Baeid Co. for Importing Foodstuffs | 利比亚 | 1 | $104.3K | 其他肉桂花、干椰子 |
| Aslar Loj Pet Kim Mad Gida Kuyumculuk Insaat Malz. Ith. Ihr. San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $66.3K | 去壳腰果 |
| Yulia Ithalat Ihracat Sanayi Ltd. Sti. | 越南 | 1 | $63.8K | 去壳腰果 |
| Al Gamal General Trading | 黎巴嫩 | 1 | $47.2K | 去壳腰果 |
| Chea Chan Thea | 越南 | 2 | $18.6K | 鲜大蒜、其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 1,153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $555 |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | United Mushroom Center Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-03-14 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-03-07 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-03-02 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-02-28 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-02-13 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-02-13 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-02-12 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-02-11 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |
| 2026-02-07 | 柑橘 | CHEA CHAN THEA | — | $7.3K |