Van Hung Long Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,153 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vạn Hưng Long

1,153
进口笔数
305
出口笔数
$17.91M
进口金额
$4.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-18
最近出口
124
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $410.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $337.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $250.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.8K · 30 笔出口 $198.9K · 1 笔2024-12进口 $372.2K · 37 笔出口 $360.6K · 3 笔2025-01进口 $99.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.0K · 6 笔出口 $53.1K · 1 笔2025-03进口 $595.1K · 21 笔出口 $119.6K · 1 笔2025-04进口 $695.1K · 21 笔出口 $177.3K · 3 笔2025-05进口 $928.8K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 119 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-07进口 $1.40M · 93 笔出口 $338.0K · 22 笔2025-08进口 $1.51M · 80 笔出口 $886.9K · 70 笔2025-09进口 $940.7K · 68 笔出口 $550.9K · 51 笔2025-10进口 $1.16M · 50 笔出口 $554.4K · 43 笔2025-11进口 $856.2K · 47 笔出口 $653.7K · 42 笔2025-12进口 $916.8K · 70 笔出口 $663.0K · 41 笔2026-01进口 $812.1K · 29 笔出口 $154.0K · 15 笔2026-02进口 $1.54M · 72 笔出口 $51.0K · 7 笔2026-03进口 $457.3K · 15 笔出口 $29.1K · 4 笔2026-04进口 $764.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $410.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $337.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $176.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $124.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $250.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.8K · 30 笔出口 $198.9K · 1 笔2024-12进口 $372.2K · 37 笔出口 $360.6K · 3 笔2025-01进口 $99.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $104.0K · 6 笔出口 $53.1K · 1 笔2025-03进口 $595.1K · 21 笔出口 $119.6K · 1 笔2025-04进口 $695.1K · 21 笔出口 $177.3K · 3 笔2025-05进口 $928.8K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.40M · 119 笔出口 $104.3K · 1 笔2025-07进口 $1.40M · 93 笔出口 $338.0K · 22 笔2025-08进口 $1.51M · 80 笔出口 $886.9K · 70 笔2025-09进口 $940.7K · 68 笔出口 $550.9K · 51 笔2025-10进口 $1.16M · 50 笔出口 $554.4K · 43 笔2025-11进口 $856.2K · 47 笔出口 $653.7K · 42 笔2025-12进口 $916.8K · 70 笔出口 $663.0K · 41 笔2026-01进口 $812.1K · 29 笔出口 $154.0K · 15 笔2026-02进口 $1.54M · 72 笔出口 $51.0K · 7 笔2026-03进口 $457.3K · 15 笔出口 $29.1K · 4 笔2026-04进口 $764.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313321097
企查查编码QVNCF8Y8E6
成立日期2015-06-25
联系地址TDP 5, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN HƯNG LONG
企业英文名称VAN HUNG LONG INVESMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP 5, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话+84982788299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
080810鲜苹果
080830鲜梨
070959其他鲜蘑菇
070310鲜洋葱青葱
070320鲜大蒜
080521柑橘
080510橙子
070190鲜马铃薯
070490其他芸苔属蔬菜

出口

HS 编码产品
070959其他鲜蘑菇
070320鲜大蒜
080810鲜苹果
080830鲜梨
070610胡萝卜和萝卜
080132去壳腰果
080521柑橘
070190鲜马铃薯
090421干辣椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,026$14.64M
泰国62$2.41M
印度59$796.3K
印度尼西亚5$38.9K
缅甸1$19.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨265$3.46M
巴基斯坦6$503.4K
利比亚1$104.3K
越南3$82.4K
土耳其1$66.3K
黎巴嫩1$47.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 124)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
United Mushroom Center Co., Ltd.泰国61$2.41M其他鲜蘑菇
Pucheng County Nongtai Fruit & Vegetable Trade Co., Ltd.中国56$1.88M鲜梨、鲜苹果
Shandong Tread International Trade Co., Ltd.中国111$927.0K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
Shouguang Ruicheng Food Co., Ltd.中国58$661.4K胡萝卜和萝卜、其他芸苔属蔬菜
Shouguang Corns & Vegetables Co., Ltd.中国63$530.9K胡萝卜和萝卜
Qingdao Blue Sea Foods Co., Ltd.中国50$505.6K胡萝卜和萝卜
Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd.中国38$408.4K瓷餐具、胡萝卜和萝卜
Pasheng Anyi (Shandong) Agricultural Products Co., Ltd.中国31$403.0K鲜苹果、鲜梨
Rushan Princess Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国39$322.3K鲜苹果、鲜梨
Yantai Huijia Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国31$314.1K鲜苹果、鲜梨

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chea Chan Thea柬埔寨265$3.46M其他鲜蘑菇、鲜大蒜
Chinar Food Industry2$397.8K去壳腰果
Chinar Food Industry巴基斯坦4$334.4K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
CHEA CHAN THEA26$234.1K其他鲜蘑菇、鲜大蒜
Zaitoon Industry巴基斯坦2$169.0K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Almuntahaa Al Baeid Co. for Importing Foodstuffs利比亚1$104.3K其他肉桂花、干椰子
Aslar Loj Pet Kim Mad Gida Kuyumculuk Insaat Malz. Ith. Ihr. San. ve Tic. A.S.土耳其1$66.3K去壳腰果
Yulia Ithalat Ihracat Sanayi Ltd. Sti.越南1$63.8K去壳腰果
Al Gamal General Trading黎巴嫩1$47.2K去壳腰果
Chea Chan Thea越南2$18.6K鲜大蒜、其他鲜蘑菇

近期贸易明细

进口(共 1,153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$555
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$19.2K
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$18.6K
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$3.3K
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$19.2K
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$16.3K
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-04-28其他鲜蘑菇United Mushroom Center Co., Ltd.泰国$3.5K

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-03-14柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-03-07柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-03-02柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-02-28柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-02-13柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-02-13柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-02-12柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-02-11柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K
2026-02-07柑橘CHEA CHAN THEA$7.3K

相关企业 · 同类产品

Van Hung Long Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →