Techno Corporation Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHNO CORPORATION

311
进口笔数
1
出口笔数
$29.11M
进口金额
$111.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-10-15
最近出口
38
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $667.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $429.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.15M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $148.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $918.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $436.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $830.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.38M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $851.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.39M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.34M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.66M · 42 笔出口 $111.2K · 1 笔2024-11进口 $3.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $264.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $518 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $622.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $456.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $394.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $333.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.23M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $396 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $667.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $429.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.15M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $148.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $918.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $436.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $163.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $830.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.38M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $851.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.39M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.34M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.66M · 42 笔出口 $111.2K · 1 笔2024-11进口 $3.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $264.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $518 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $622.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $456.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $394.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $333.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.23M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104928071
企查查编码QVNSSFGY9V
成立日期2010-10-05
联系地址Số 68, Phố Me, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNO CORP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 198 thôn Mới, Xã Gia Viễn, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842432232097
邮箱sales@techno.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853710电力控制板
854231处理器及控制器
854110非LED二极管
85332120W以下固定电阻器
853650其他电气开关
854233集成电路放大器
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
902410金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国221$16.52M
意大利8$3.62M
英国22$2.02M
美国12$1.43M
荷兰4$1.02M
德国10$807.3K
斯洛文尼亚2$760.7K
奥地利1$643.0K
日本13$609.8K
中国台湾12$560.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$111.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anaxi Technologies Ltd.中国101$11.47M电力控制板、其他电子IC
Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd.新加坡124$7.43M其他电子IC、处理器及控制器
Anaxi Technologies Ltd.意大利5$3.19M75kVA以下交流发电机、其他铜制品
Syona Technologies Pte. Ltd.新加坡23$1.77M其他电子IC、其他电路开关装置
Anaxi Technologies Ltd.新加坡6$761.7K其他电子IC、多层陶瓷电容
Anaxi Technologies Ltd.6$755.9K其他电路开关装置、其他电气开关
Anaxi Technologies Ltd.德国3$644.0K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
AMCOTECH Pte. Ltd.新加坡3$111.2K焊接机零件、金属焊条
Anaxi Technologies Ltd.韩国3$85.2K其他测量仪器、真空泵
Anaxi Technologies Ltd.日本4$84.6K已录制光碟、其他橡胶带

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMCOTECH Pte. Ltd.新加坡1$111.2K非自动电弧焊机、数控钻床

近期贸易明细

进口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22温控处理设备BÜCHI Labortechnik AG瑞士$6.3K
2026-04-22温控处理设备BÜCHI Labortechnik AG瑞士$6.3K
2026-04-21分析仪器BÜCHI Labortechnik AG瑞士$13.9K
2026-04-21分析仪器BÜCHI Labortechnik AG瑞士$13.9K
2026-04-13分析仪器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$1.9K
2026-04-13分析仪器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$1.9K
2026-04-07其他电子ICANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$958
2026-04-07静止变流器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$476
2026-04-07非CRT显示器ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$725
2026-04-07通信设备ANAXI TECHNOLOGIES LTD中国$657

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-15金属测试机AMCOTECH PTE LTD新加坡$111.2K

相关企业 · 同类产品

Techno Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →