Techno Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECHNO CORPORATION
311
进口笔数
1
出口笔数
$29.11M
进口金额
$111.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-10-15
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104928071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSFGY9V |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | Số 68, Phố Me, Thị Trấn Me, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHNO CORP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 198 thôn Mới, Xã Gia Viễn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842432232097 |
| 邮箱 | sales@techno.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 221 | $16.52M |
| 意大利 | 8 | $3.62M |
| 英国 | 22 | $2.02M |
| 美国 | 12 | $1.43M |
| 荷兰 | 4 | $1.02M |
| 德国 | 10 | $807.3K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $760.7K |
| 奥地利 | 1 | $643.0K |
| 日本 | 13 | $609.8K |
| 中国台湾 | 12 | $560.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $111.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anaxi Technologies Ltd. | 中国 | 101 | $11.47M | 电力控制板、其他电子IC |
| Amcadic Trading & Industrial Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 124 | $7.43M | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 意大利 | 5 | $3.19M | 75kVA以下交流发电机、其他铜制品 |
| Syona Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $1.77M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 新加坡 | 6 | $761.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 6 | $755.9K | 其他电路开关装置、其他电气开关 | |
| Anaxi Technologies Ltd. | 德国 | 3 | $644.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| AMCOTECH Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $111.2K | 焊接机零件、金属焊条 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 韩国 | 3 | $85.2K | 其他测量仪器、真空泵 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 日本 | 4 | $84.6K | 已录制光碟、其他橡胶带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMCOTECH Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $111.2K | 非自动电弧焊机、数控钻床 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 温控处理设备 | BÜCHI Labortechnik AG | 瑞士 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 温控处理设备 | BÜCHI Labortechnik AG | 瑞士 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | BÜCHI Labortechnik AG | 瑞士 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 分析仪器 | BÜCHI Labortechnik AG | 瑞士 | $13.9K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 分析仪器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 其他电子IC | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $958 |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $476 |
| 2026-04-07 | 非CRT显示器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-07 | 通信设备 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $657 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 金属测试机 | AMCOTECH PTE LTD | 新加坡 | $111.2K |