IO Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI IO
81
进口笔数
1
出口笔数
$586.0K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-02-22
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316700449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGNV181 |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | 25/68 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IO |
| 企业英文名称 | IO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/68 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972729896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 15 | $145.8K |
| 中国 | 39 | $126.3K |
| 日本 | 18 | $106.3K |
| 中国台湾 | 22 | $98.2K |
| 英国 | 2 | $50.3K |
| 奥地利 | 5 | $18.6K |
| 马来西亚 | 6 | $17.5K |
| 美国 | 12 | $12.8K |
| 意大利 | 1 | $4.8K |
| 瑞士 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Audio-Technica (S.E.A.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $148.9K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| QSC LLC | 新加坡 | 12 | $129.4K | 通信设备、其他电气设备 |
| Visionary Solutions, Inc. | 美国 | 8 | $66.8K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| QSC LLC | 中国 | 7 | $57.6K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| Tripleplay Services Ltd. | 英国 | 3 | $52.8K | 非磁带视频设备、通信设备 |
| QSC | 中国 | 3 | $46.5K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| 445a3894d9bd9f3f8f78376231c0861f | 2 | $33.2K | ||
| Wolfvision GmbH | 奥地利 | 7 | $19.4K | 非磁带视频设备、通信设备 |
| QSC LLC | 美国 | 5 | $11.6K | 多扬声器箱体、通信设备 |
| Pragma Innovations GmbH | 德国 | 1 | $4.4K | 电力控制板、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brompton Technology Ltd. | 英国 | 1 | $5.0K | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 马来西亚 | $703 |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 马来西亚 | $468 |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 马来西亚 | $703 |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 马来西亚 | $468 |
| 2026-03-19 | 麦克风及支架 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 日本 | $253 |
| 2026-03-19 | 麦克风及支架 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 日本 | $153 |
| 2026-03-19 | 通信设备零件 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 日本 | $833 |
| 2026-03-19 | 麦克风及支架 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 麦克风及支架 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 日本 | $541 |
| 2026-03-19 | 其他通信设备 | AUDIO-TECHNICA (S.E.A.) PTE LTD | 日本 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 其他自动数据处理部件 | BROMPTON TECHNOLOGY LTD | 英国 | $5.0K |