MINH PHUONG IMPORT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢制弹簧片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XNK MINH PHươNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$88.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5701936942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ38BBWM |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Số 6 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XNK MINH PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842036333579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $88.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FANGCHENGGANG FANGCHENG WAN JIAYI TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $64.9K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $23.4K | 钢制弹簧片、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 其他车辆零件 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $118 |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $218 |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $278 |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $437 |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $611 |
| 2023-03-10 | 钢制弹簧片 | ZIBO TONGTING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |