Global Investment Gate Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cổng Đầu Tư Toàn Cầu
35
进口笔数
0
出口笔数
$136.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305868104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSM12JYB |
| 成立日期 | 2008-07-15 |
| 联系地址 | 202 Lý Chính Thắng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CỔNG ĐẦU TƯ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL INVESTMENT GATE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 202 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842839311039 |
| 传真 | 02839311040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 151550 | 芝麻油 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210310 | 酱油 |
| 190220 | 包馅面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 35 | $136.4K |
| 保加利亚 | 2 | $84 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | 35 | $136.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| MK Restaurant Group Public Co., Ltd. | 保加利亚 | 2 | $84 | 碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 混合调味料 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $20 |
| 2025-03-18 | 其他加工水果 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $525 |
| 2025-03-18 | 食用海藻 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $44 |
| 2025-03-18 | 碳酸氢钠 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $38 |
| 2025-03-18 | 其他加工水果 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $160 |
| 2025-03-18 | 葡萄糖浆 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $24 |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $115 |
| 2025-03-18 | 混合调味料 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $8 |
| 2025-03-18 | 混合调味料 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $235 |
| 2025-03-18 | 酱油 | MK Restaurant Group Public Company Limited | 泰国 | $35 |