Indochina Agriculture Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Nông Nghiệp Đông Dương
4
进口笔数
0
出口笔数
$71.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310870476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC6FT4A |
| 成立日期 | 2011-05-23 |
| 联系地址 | 157 Đường số 16, Khu phố 2, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA AGRICULTURE SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 157 Đường số 16, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 38132486 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $56.4K |
| 泰国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evliya Sekerleme San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $56.4K | 糖果、其他含可可食品 |
| Siam 88 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $15.0K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2.6K |
| 2024-10-07 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $6.5K |
| 2024-10-07 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $2.9K |
| 2024-10-07 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $5.2K |
| 2024-10-07 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $860 |
| 2024-10-07 | 糖果 | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $1.9K |
| 2023-12-14 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $810 |
| 2023-12-14 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $3.7K |
| 2023-12-14 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $810 |
| 2023-12-14 | 夹心巧克力块≤2kg | EVLIYA SEKERLEME SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $1.6K |