Minh Dung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh Dũng

4
进口笔数
305
出口笔数
$1.58M
进口金额
$2.29M
出口金额
2024-05-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $37.7K · 2 笔出口 $70.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 10 笔2024-05进口 $486 · 1 笔出口 $107.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $37.7K · 2 笔出口 $70.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $249.3K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.5K · 10 笔2024-05进口 $486 · 1 笔出口 $107.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号2500291713
企查查编码QVNBD3SQ5E
成立日期2007-12-27
联系地址Tổ dân phố Kếu, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH DŨNG
企业英文名称MINH DUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围Gia công cơ khí, sản xuất các sản phẩm bằng thép, sắt, inox cho xây dựng và dân dụng - Mua bán ô tô và xe máy - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy - Mua bán vải sợi, đồ bảo hộ lao động và các thiết bị vệ sinh - Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô, xe máy - Dịch vụ lưu giữ hàng hoá - Xây dựng công trình công nghiệp - Mua bán máy móc, thiết bị ngành công, nông nghiệp - Cho thuê nhà xưởng, kho bãi - Mua bán hóa chất, mực in, dung môi phục vụ ngành in ( trừ hóa chất Nhà nước cấm ) - In ấn; Dịch vụ liên quan đến in - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Mua bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hành khác. - Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (Trừ giường tủ, bàn, ghế) - Sản xuất sản phầm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện - Sấy gỗ, phun khử trùng bằng hóa chất không bị nhà nước cấm để bảo quản gỗ (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84907826888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
820570手工工具及夹具
820750可互换钻具
820790可互换工具
830250贱金属帽架

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
441520木托盘
382499其他化学制剂
482390其他纸制品
392069聚酯塑料片材
392390其他塑料包装制品
721119热轧钢窄带
732690其他钢铁制品
480810瓦楞纸板
200580甜玉米制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.58M
马来西亚1$486

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南294$1.93M
俄罗斯10$343.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhaoqing Excellence Import & Export Co., Ltd.中国1$1.54M造纸机械零件、其他橡胶带
Shandong Zouping Shuanghuan Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$37.7K木材锯床、木工机床
Koike (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$486摩托车及配件、摩托车充气轮胎
Smartech Machinery Co., Ltd.中国1$1其他粘合剂≤1kg、其他木制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南97$730.2K摩托车及配件、其他车辆零件
Honda Italia Industriale S.p.A.意大利30$527.2K摩托车及配件、螺纹螺母
EXTRA-2024俄罗斯8$298.3K其他加工蘑菇、醋制蔬菜
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南42$211.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南25$106.0K摩托车及配件、其他车辆零件
UJU VINA Co., Ltd.越南30$78.8K其他钢铁制品、其他铜制品
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南18$36.1K塑料包装箱、其他钢铁制品
Uju Vina Co., Ltd.越南13$27.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
PCI Vietnam Co., Ltd.越南8$10.8K摩托车及配件、瓦楞纸箱
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南17$8.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-02压力测量仪KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$3
2024-05-02不可调扳手KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$1
2024-05-02不可调扳手KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$79
2024-05-02测量仪器KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$7
2024-05-02可互换工具KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$1
2024-05-02气动工具零件KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$137
2024-05-02其他自动控制仪KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$64
2024-05-02钢铁弹簧KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$19
2024-05-02手工工具及夹具KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$4
2024-05-02可互换钻具KOIKE (M) SDN BHD马来西亚$1

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$1.1K
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$10.5K
2026-04-23木托盘CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$277
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$1.9K
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$5.3K
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$2.6K
2026-04-23木托盘CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$1.6K
2026-04-22其他纸制品CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$54
2026-04-22瓦楞纸箱CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$141
2026-04-22其他纸制品CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM)越南$65

相关企业 · 同类产品

Minh Dung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →