Minh Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Dũng
4
进口笔数
305
出口笔数
$1.58M
进口金额
$2.29M
出口金额
2024-05-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500291713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD3SQ5E |
| 成立日期 | 2007-12-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kếu, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH DŨNG |
| 企业英文名称 | MINH DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Gia công cơ khí, sản xuất các sản phẩm bằng thép, sắt, inox cho xây dựng và dân dụng - Mua bán ô tô và xe máy - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy - Mua bán vải sợi, đồ bảo hộ lao động và các thiết bị vệ sinh - Dịch vụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô, xe máy - Dịch vụ lưu giữ hàng hoá - Xây dựng công trình công nghiệp - Mua bán máy móc, thiết bị ngành công, nông nghiệp - Cho thuê nhà xưởng, kho bãi - Mua bán hóa chất, mực in, dung môi phục vụ ngành in ( trừ hóa chất Nhà nước cấm ) - In ấn; Dịch vụ liên quan đến in - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Mua bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hành khác. - Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (Trừ giường tủ, bàn, ghế) - Sản xuất sản phầm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện - Sấy gỗ, phun khử trùng bằng hóa chất không bị nhà nước cấm để bảo quản gỗ (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84907826888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.58M |
| 马来西亚 | 1 | $486 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 294 | $1.93M |
| 俄罗斯 | 10 | $343.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Excellence Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.54M | 造纸机械零件、其他橡胶带 |
| Shandong Zouping Shuanghuan Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 木材锯床、木工机床 |
| Koike (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $486 | 摩托车及配件、摩托车充气轮胎 |
| Smartech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他粘合剂≤1kg、其他木制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 97 | $730.2K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Honda Italia Industriale S.p.A. | 意大利 | 30 | $527.2K | 摩托车及配件、螺纹螺母 |
| EXTRA-2024 | 俄罗斯 | 8 | $298.3K | 其他加工蘑菇、醋制蔬菜 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 42 | $211.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $106.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 30 | $78.8K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Kishiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $36.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $27.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.8K | 摩托车及配件、瓦楞纸箱 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 压力测量仪 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2024-05-02 | 不可调扳手 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-05-02 | 不可调扳手 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $79 |
| 2024-05-02 | 测量仪器 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $7 |
| 2024-05-02 | 可互换工具 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2024-05-02 | 气动工具零件 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $137 |
| 2024-05-02 | 其他自动控制仪 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $64 |
| 2024-05-02 | 钢铁弹簧 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $19 |
| 2024-05-02 | 手工工具及夹具 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2024-05-02 | 可互换钻具 | KOIKE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $277 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $54 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $141 |
| 2026-04-22 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NORTHSTAR PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $65 |