Phu Cat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK PHú CáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$108.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317929369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B2FN31 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 89/32 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK PHÚ CÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/32 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0886744038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $61.8K |
| 中国 | 2 | $42.1K |
| 韩国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Marine United Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $61.8K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Zhengzhou Hongliang Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Hengshui Jingtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 非板状硫化橡胶、硫化橡胶板片 |
| KUMOH CORP | 韩国 | 1 | $4.6K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | HENGSHUI JINGTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | HENGSHUI JINGTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 土方机械零件 | KUMOH CORP | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 土方机械零件 | KUMOH CORP | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-04 | 自动数据处理输入输出单元 | JAPAN MARINE UNITED SINGAPORE PTE.LTD. | 日本 | $3.2K |
| 2025-08-26 | 阀门龙头 | JAPAN MARINE UNITED SINGAPORE PTE.LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2025-08-26 | 安全阀 | JAPAN MARINE UNITED SINGAPORE PTE.LTD. | 日本 | $2.5K |
| 2025-07-17 | 泵及压缩机零件 | JAPAN MARINE UNITED SINGAPORE PTE.LTD. | 日本 | $2.0K |
| 2024-12-16 | 绝缘电线 | ZHENGZHOU HONGLIANG CABLE CO.,LTD | 中国 | $25.3K |
| 2024-12-16 | 绝缘电线 | Zhengzhou Hongliang Cable Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |