Medipharco Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 380 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC MEDIPHARCO
242
进口笔数
380
出口笔数
$32.50M
进口金额
$9.90M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
58
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300101406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN618SVJY |
| 成立日期 | 2006-01-18 |
| 联系地址 | Số 8 Nguyễn Trường Tộ, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
| 企业英文名称 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Nguyễn Trường Tộ, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 电话 | +84234382309 |
| 邮箱 | mediphar@dngvnn.vn |
| 传真 | +84234382607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 745.5406亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293721 | 甾体激素 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 109 | $30.37M |
| 印度 | 78 | $1.35M |
| 中国 | 51 | $685.9K |
| 意大利 | 2 | $78.6K |
| 韩国 | 1 | $8.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $4.32M |
| 乌兹别克斯坦 | 187 | $2.71M |
| 乌克兰 | 17 | $664.5K |
| 缅甸 | 15 | $543.9K |
| 黑山 | 4 | $217.2K |
| 日本 | 12 | $17.0K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $46 |
| 中国 | 1 | $29 |
| 阿塞拜疆 | 2 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $30.37M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| HETERO LABS LIMITED | 印度 | 12 | $819.0K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $339.1K | 维生素C及衍生物、季铵化合物 |
| CTX LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $174.8K | 其他咪唑化合物、其他杂环化合物 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 18 | $166.9K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| SYNERGENE ACTIVE INGREDIENTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $53.5K | 其他芳香单胺、其他杂环化合物 |
| AARTI DRUGS LIMITED | 印度 | 4 | $53.3K | 其他咪唑化合物、亚胺衍生物 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Private Ltd. | 中国 | 7 | $31.5K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $20.4K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Pure Chem Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $12.4K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOV Ukrfarmexport | 乌克兰 | 111 | $4.92M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Tay Za Aung Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.23M | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Farm Lux Invest, LLC | 乌兹别克斯坦 | 46 | $868.4K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Grand Pharm Trade LLC | 乌兹别克斯坦 | 38 | $602.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| OOO Genesis Pharma | 俄罗斯 | 15 | $600.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Meros Pharm Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $198.5K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Curatio Pharm LLC | 乌兹别克斯坦 | 19 | $143.7K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Pharmaxi LLC | 乌兹别克斯坦 | 14 | $121.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Medical Do S Co., Ltd. | 越南 | 21 | $30.2K | 其他零售药品 |
| Addlermed LLC | 乌兹别克斯坦 | 19 | $0 | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $217.0K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $173.7K |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $0 |
| 2026-06-17 | 其他杂环化合物 | HETERO LABS LIMITED (UNIT-IX) | 印度 | $15.0K |
| 2026-06-09 | 其他含氧杂环化合物 | JOINT FORCE PHARMACEUTICAL LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2026-06-03 | 其他零售药品 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $25.3K |
| 2026-06-03 | 其他零售药品 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $252.6K |
| 2026-05-19 | 其他零售药品 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $192.1K |
| 2026-05-19 | 其他零售药品 | SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 斯洛文尼亚 | $0 |
| 2026-05-19 | 其他咪唑化合物 | AMOLI ENTERPRISES LTD | 印度 | $8.6K |
出口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他零售药品 | TOV Ukrfarmexport | — | $36.9K |
| 2026-06-23 | 皮质类固醇药品 | TAY ZA AUNG COMPANY LIMITED. | 缅甸 | $11 |
| 2026-06-23 | 皮质类固醇药品 | TAY ZA AUNG COMPANY LIMITED. | 缅甸 | $5 |
| 2026-06-23 | 其他零售药品 | TAY ZA AUNG COMPANY LIMITED. | 缅甸 | $4 |
| 2026-06-23 | 皮质类固醇药品 | TAY ZA AUNG COMPANY LIMITED. | 缅甸 | $11 |
| 2026-06-19 | 其他零售药品 | Grand Pharm Trade LLC | 乌兹别克斯坦 | $1.4K |
| 2026-06-19 | 其他零售药品 | Grand Pharm Trade LLC | 乌兹别克斯坦 | $770 |
| 2026-06-19 | 其他零售药品 | Grand Pharm Trade LLC | 乌兹别克斯坦 | $6.5K |
| 2026-06-19 | 皮质类固醇药品 | Grand Pharm Trade LLC | 乌兹别克斯坦 | $7.9K |
| 2026-06-19 | 抗生素药品 | Grand Pharm Trade LLC | 乌兹别克斯坦 | $8.3K |