Trung Phong Industry Equipment Mfg. & Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铝合金管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và CHế TạO THIếT Bị CôNG NGHIệP TRUNG PHONG
10
进口笔数
0
出口笔数
$96.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201745789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28W03Q6 |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Số 5 - B81 - Đ2, ngõ 85 Hào Khê, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRUNG PHONG |
| 企业英文名称 | TRUNG PHONG INDUSTRY EQUIPMENT MANUFACTURING AND DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 - B81 - Đ2, ngõ 85 Hào Khê, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $96.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai G&T Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Luoyang Jiawei Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Shandong Wantong Marine Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 热轧钢棒、不锈钢圆管 |
| MZ Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.8K | 铝合金管、不锈钢圆管 |
| Shanghai Tomwin Trading Warehouse Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| Juli Sling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 滚珠轴承 | LUOYANG JIAWEI BEARING CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2024-07-03 | 铝合金管 | MZ STEEL CO LTD | 中国 | $242 |
| 2024-07-03 | 铝合金管 | MZ STEEL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-03 | 铝合金管 | MZ STEEL CO LTD | 中国 | $397 |
| 2024-02-22 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-02-22 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-02-22 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $510 |
| 2024-02-22 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $890 |
| 2024-02-22 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $94 |
| 2024-02-22 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.9K |