Hong Thai Duong Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Thái Dương
14
进口笔数
48
出口笔数
$185.0K
进口金额
$794.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300900502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJHN94J |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | CL8-11, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HONG THAI DUONG TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL8-11, Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84354440962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $185.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $794.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $171.1K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Anhui Zhicheng Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 电力控制板、绝缘电线 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol High Speed Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $243.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 14 | $212.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 4 | $181.5K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Three Link Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $64.4K | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.0K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Steelwell Industrial Hardware (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.0K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.9K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Huayan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-24 | 其他离心泵 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-24 | 其他泵和提升机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-09 | 合成纤维油布 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-12-26 | 绝缘电线 | ANHUI ZHICHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-26 | 电力控制板 | ANHUI ZHICHENG ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-11-07 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | PVC塑料板材 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-03-24 | PVC塑料板材 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | AMPHENOL HIGH SPEED CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | AMPHENOL HIGH SPEED CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-10 | 电力控制板 | AMPHENOL HIGH SPEED CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-02-10 | 窗式/壁挂空调 | AMPHENOL HIGH SPEED CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.5K |