Highland BP Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CAO NGUYêN BìNH PHướC
1
进口笔数
77
出口笔数
$13
进口金额
$1.86M
出口金额
2023-12-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801195652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARS3KP5 |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Ấp Thuận Hòa, Xã Thuận Lợi, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CAO NGUYÊN BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | HIGHLAND BP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thuận Hòa, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984493483 |
| 邮箱 | luuthuyeneib@gmail.com |
| 官网 | highlandbp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 21 | $556.0K |
| 几内亚 | 5 | $162.4K |
| 利比亚 | 5 | $157.9K |
| 俄罗斯 | 5 | $139.4K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $108.0K |
| 南非 | 2 | $90.4K |
| 伊拉克 | 2 | $83.7K |
| 阿联酋 | 5 | $80.6K |
| 中国台湾 | 5 | $74.9K |
| 德国 | 2 | $62.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $13 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Tawfiq International Co. | 利比亚 | 4 | $104.0K | 果壳木炭 |
| Suhaib Safeen Importer | 以色列 | 3 | $102.5K | 果壳木炭 |
| Sonah General Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $77.4K | 果壳木炭、其他木炭 |
| SAN HUEI CO LTD | 中国台湾 | 5 | $74.9K | 塑料衣着附件、果壳木炭 |
| Black Coco Shisha | 以色列 | 2 | $73.1K | 果壳木炭 |
| Efal Chemical Industry Ltd. | 以色列 | 4 | $69.5K | 果壳木炭 |
| Global Business International GBI SARL | 几内亚 | 2 | $67.1K | 果壳木炭 |
| IP Fedorov K. A. | 俄罗斯 | 2 | $63.7K | 果壳木炭 |
| EVAN GBR | 德国 | 2 | $62.1K | 果壳木炭 |
| ZAWIAT ALFURASAN ALTAJARIUH KSA | 沙特阿拉伯 | 3 | $39.2K | 桉木原木、果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 电热电阻器 | SHANGHAI XIANGSHANG CO.,LTD | 中国 | $13 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 果壳木炭 | EVAN GBR | 德国 | $14.6K |
| 2026-04-25 | 果壳木炭 | EVAN GBR | 德国 | $16.9K |
| 2026-04-20 | 桉木原木 | ZAWIAT ALFURASAN ALTAJARIUH KSA | 沙特阿拉伯 | $11.5K |
| 2026-04-20 | 果壳木炭 | BARSHAKAN CO FOR GENERAL TRADING EXPORT & IMPORTS LTD | 伊拉克 | $31.7K |
| 2026-04-20 | 桉木原木 | ZAWIAT ALFURASAN ALTAJARIUH KSA | 沙特阿拉伯 | $12.5K |
| 2026-04-20 | 果壳木炭 | BARSHAKAN CO FOR GENERAL TRADING EXPORT & IMPORTS LTD | 伊拉克 | $13.5K |
| 2026-04-04 | 果壳木炭 | EVAN GBR | 德国 | $30.7K |
| 2026-02-10 | 果壳木炭 | MR SAMER | 以色列 | $8.4K |
| 2026-02-10 | 果壳木炭 | MR SAMER | 以色列 | $4.2K |
| 2026-02-10 | 果壳木炭 | MR SAMER | 以色列 | $8.5K |