Freyssinet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 424 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH FREYSSINET Việt Nam
- 邮箱18
- LinkedIn1
- Facebook1
424
进口笔数
162
出口笔数
$13.39M
进口金额
$4.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
73
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101426732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UXGHM7 |
| 成立日期 | 2003-08-06 |
| 联系地址 | Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FREYSSINET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FREYSSINET VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 984500586D0E61S36378 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842438261416 |
| 邮箱 | admin@freyssinet.com.vn |
| 官网 | www.freyssinet.vn |
| 传真 | +842438261118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39.53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 165 | $3.76M |
| 中国 | 68 | $2.96M |
| 意大利 | 43 | $2.30M |
| 印度 | 45 | $1.23M |
| 南非 | 17 | $1.12M |
| 德国 | 14 | $362.3K |
| 越南 | 18 | $262.0K |
| 比利时 | 8 | $241.0K |
| 瑞典 | 3 | $214.5K |
| 马来西亚 | 19 | $187.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 46 | $2.55M |
| 法国 | 71 | $467.4K |
| 菲律宾 | 4 | $275.5K |
| 中国香港 | 7 | $271.6K |
| 新西兰 | 1 | $220.8K |
| 荷兰 | 3 | $66.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $50.5K |
| 越南 | 2 | $42.7K |
| 南非 | 1 | $30.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $28.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPC SAS | 法国 | 86 | $2.47M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Freyssinet Products Italia S.P.A. | 意大利 | 27 | $1.62M | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁结构体 |
| Nam Theun 2 Power Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $1.53M | 金属增强橡胶管、非自走式叉车 |
| SAS FPC | 中国 | 30 | $1.38M | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Rand York Castings (Pty) Ltd | 南非 | 17 | $1.12M | 其他钢铁结构体、空心钻钢 |
| Reinforced Earth India Private Ltd. | 印度 | 28 | $756.4K | 橡塑浸渍纱线、其他工业用纺织品 |
| Sixense Monitoring | 法国 | 12 | $464.6K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Freyssinet International et Compagnie | 法国 | 19 | $371.0K | 液压车辆千斤顶、其他泵和提升机 |
| Freyssinet International & Cie | 法国 | 42 | $307.2K | 液压车辆千斤顶、其他测量仪器 |
| SAS FPC ZA Du Monay | 法国 | 9 | $187.3K | 其他钢铁结构体、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Theun 2 Power Co., Ltd. | 老挝 | 46 | $2.55M | 非白波特兰水泥、钢制容器(>300升) |
| Freyssinet International & Cie | 法国 | 65 | $462.3K | 液压车辆千斤顶、其他测量仪器 |
| REINFORCED EARTH PACIFIC LTD | 中国香港 | 14 | $443.0K | 镀锌钢丝网、其他工业用纺织品 |
| Freyssinet International Manila, Inc. | 菲律宾 | 4 | $275.5K | 其他钢铁制品、镀锌钢带 |
| MGS Soil Treatment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.4K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Freyssinet International & Cie | 荷兰 | 2 | $48.8K | 液压车辆千斤顶、液体提升机 |
| Nam Theun 2 Power Co., Ltd. | 3 | $47.8K | 非白波特兰水泥 | |
| FREYSSINET KOREA CO.,LTD | 韩国 | 3 | $23.0K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| PT Freyssinet Total Technology | 印度尼西亚 | 3 | $22.1K | 橡塑浸渍纱线、其他钢铁制品 |
| Hebetec Engineering AG | 瑞士 | 2 | $17.7K | 其他润滑剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | Freyssinet International et Cie | 法国 | $70 |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | Freyssinet International et Cie | 法国 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | S.A.S FPC | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | S.A.S FPC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | S.A.S FPC | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | S.A.S FPC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | SIXENSE MONITORING | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 测量仪器 | SIXENSE MONITORING | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他粘合剂≤1kg | Freyssinet International et Cie | 法国 | $584 |
| 2026-04-22 | 其他钢弹簧 | Freyssinet International et Cie | 法国 | $964 |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FREYSSINET KOREA CO.,LTD | — | $234 |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝网 | REINFORCED EARTH PACIFIC LTD | — | $30.6K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝网 | REINFORCED EARTH PACIFIC LTD | — | $34.5K |
| 2026-04-22 | 镀锌钢丝网 | REINFORCED EARTH PACIFIC LTD | — | $120 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | FREYSSINET KOREA CO.,LTD | — | $468 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | FREYSSINET KOREA CO.,LTD | — | $468 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | FREYSSINET KOREA CO.,LTD | — | $234 |
| 2026-04-19 | 液压车辆千斤顶 | FREYSSINET KOREA CO.,LTD | 韩国 | $21.6K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝网 | REINFORCED EARTH PACIFIC LTD | — | $347 |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝网 | REINFORCED EARTH PACIFIC LTD | — | $2.6K |