Cho Xay Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN CHUYểN Và GIAO NHậN GLOBAL SHIPPING
1
进口笔数
8
出口笔数
$2.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2024-05-16
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315302011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW306RKG |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | 28 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN CHUYỂN VÀ GIAO NHẬN GLOBAL SHIPPING |
| 企业英文名称 | CHO XAY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0559411599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $951 |
| 越南 | 2 | $197 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Pengyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 塑料涂层织物、彩色化纤织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c7e5772535e92eb768801ee69f1e2c74 | 4 | $559 | ||
| Tien My Tran | 美国 | 4 | $154 | 其他食品制剂、熏制虾类 |
| Khoi Nguyen Vu | 越南 | 1 | $118 | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Nguyen Thi Thanh Dao | 美国 | 1 | $89 | 鱼肉制品、咖啡提取物 |
| Ngo The Vinh | 越南 | 1 | $79 | 熏制虾类、番石榴芒果山竹 |
| Wonder Nail | 美国 | 1 | $74 | 其他鲜果、混合香料 |
| Nguyen Minh Khoi | 美国 | 1 | $62 | 混合香料、其他食品制剂 |
| Ngo The Vinh | 美国 | 1 | $14 | 其他纺织夹克、女式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 彩色化纤织物 | CHANGZHOU PENGYI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 熏制虾类 | Tien My Tran | 美国 | $17 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | TIEN MY TRAN | 美国 | $72 |
| 2026-03-23 | 混合蔬菜 | TIEN MY TRAN | 美国 | $12 |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | TIEN MY TRAN | 美国 | $24 |
| 2026-03-23 | 盐及氯化钠 | Tien My Tran | 美国 | $15 |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | TIEN MY TRAN | 美国 | $14 |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | TIEN MY TRAN | 美国 | $4 |
| 2026-01-30 | 非棉针织背心 | TIEN MY TRAN | 美国 | $16 |
| 2026-01-30 | 其他食品制剂 | TIEN MY TRAN | 美国 | $6 |
| 2026-01-30 | 其他纺织长裤 | TIEN MY TRAN | 美国 | $8 |