THD Vietnam Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thd Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$504.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106823959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CMT75W |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THD VIET NAM TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84973036466 |
| 邮箱 | kythuatthd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903031 | 万用表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $191.9K |
| 中国台湾 | 4 | $124.2K |
| 德国 | 1 | $82.7K |
| 韩国 | 1 | $51.6K |
| 美国 | 2 | $16.7K |
| 以色列 | 1 | $16.4K |
| 马来西亚 | 1 | $12.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.3K |
| 瑞士 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 1 | $185 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHH Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $254.4K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Micro Max Technology Service Ltd. | 中国 | 2 | $143.4K | 其他塑料制品、信号玻璃器皿 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $70.8K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| d639691cd150e87100a535858b6d1681 | 1 | $16.4K | ||
| IK Tech Corp. | 新加坡 | 1 | $12.0K | 静止变流器、天线及发射器 |
| IK Tech Corp. | 美国 | 1 | $5.1K | 通信设备、其他电子IC |
| YANTAI BOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 静止变流器 |
| Measurement & Metrology (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $600 | 示波器、其他测量仪器 |
| YUAN XIAOFENG | 中国香港 | 1 | $295 | 网球羽毛球拍、智能手机 |
| Shenzhen Linko Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $289 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 充气筏 | MICRO MAX TECHNOLOGY SERVICE LTD | 中国 | $130.2K |
| 2025-10-03 | 其他测量仪器 | BROADTECH PTE LTD | 以色列 | $16.4K |
| 2025-09-23 | 压力测量仪 | MICRO MAX TECHNOLOGY SERVICE LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-01-29 | 静止变流器 | YANTAI BOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $526 |
| 2024-01-29 | 静止变流器 | YANTAI BOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $526 |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-11-20 | 其他测量仪器 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-08 | 压力测量仪 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2023-11-08 | 万用表 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2023-11-08 | 万用表 | FAR EAST GLOBAL SERVICES PTE LTD | 中国台湾 | $2.9K |