Energy Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 270 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Entec Kỹ Thuật Năng Lượng
270
进口笔数
2
出口笔数
$13.76M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-02-29
最近出口
65
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101362221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK08VWN2 |
| 成立日期 | 2003-04-28 |
| 联系地址 | Số 38 Phố Lưu Quang Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENTEC KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | ENERGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 NO10B Khu đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842437830640 |
| 邮箱 | thanglt@entec.com.vn |
| 传真 | +842437830635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $7.82M |
| 印度 | 67 | $4.39M |
| 西班牙 | 18 | $727.0K |
| 德国 | 11 | $392.9K |
| 韩国 | 8 | $317.8K |
| 日本 | 9 | $72.2K |
| 意大利 | 11 | $38.3K |
| 瑞士 | 1 | $320 |
| 匈牙利 | 2 | $171 |
| 突尼斯 | 1 | $63 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $5.3K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE T&D India Ltd. | 印度 | 45 | $4.61M | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.82M | 高压开关、电器装置零件 |
| Sieyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.16M | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| Electrotecnica Arteche Smart Grid S.L. | 西班牙 | 12 | $692.3K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Sangdong Industries Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $317.8K | 其他高压电路装置、其他铝制品 |
| Y. Ikemura & Co., Ltd. | 日本 | 9 | $72.2K | 陶瓷磨轮、其他电气开关 |
| Valiant Communications Ltd. | 印度 | 10 | $62.1K | 通信设备、电信仪器 |
| ZTT International Ltd. | 中国 | 7 | $55.5K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Bticino S.p.A. | 意大利 | 12 | $40.0K | 其他塑料建材、电器装置零件 |
| Dalian HIVOLT Power System Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.6K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Eberle GmbH & Co. KG | 印度 | 1 | $5.3K | 其他自动控制仪 |
| Sac Grupo Arteche | 西班牙 | 1 | $1.2K | 其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD (EHPT) | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD (EHPT) | 印度 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD (EHPT) | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | VALIANT COMMUNICATIONS LTD (EHPT) | 印度 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-03 | 650kVA以下液体变压器 | SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-03 | 高压开关 | SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-03 | 650kVA以下液体变压器 | SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-03 | 电器装置零件 | SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $330 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他自动控制仪 | A EBERLEGMBH & CO KG | 印度 | $5.3K |
| 2023-12-05 | 其他自动数据处理部件 | SAC GRUPO ARTECHE | 西班牙 | $1.2K |