Hung Phu Vinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hưng Phú Vinh

97
进口笔数
336
出口笔数
$5.40M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $351.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $29.1K · 10 笔2023-12进口 $226.5K · 4 笔出口 $45.1K · 7 笔2024-01进口 $161.9K · 3 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-02进口 $44.9K · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-03进口 $85.4K · 1 笔出口 $33.7K · 9 笔2024-04进口 $71.3K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-05进口 $94.0K · 2 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-06进口 $98.0K · 2 笔出口 $50.1K · 17 笔2024-07进口 $246.0K · 4 笔出口 $55.5K · 9 笔2024-08进口 $268.1K · 3 笔出口 $80.0K · 19 笔2024-09进口 $169.0K · 3 笔出口 $61.2K · 13 笔2024-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $32.6K · 12 笔2024-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $59.3K · 14 笔2024-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $85.1K · 5 笔2025-01进口 $70.0K · 2 笔出口 $49.5K · 9 笔2025-02进口 $96.5K · 1 笔出口 $39.5K · 6 笔2025-03进口 $176.9K · 3 笔出口 $50.1K · 14 笔2025-04进口 $84.6K · 2 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-05进口 $28.5K · 1 笔出口 $54.1K · 8 笔2025-06进口 $117.7K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-07进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.9K · 2 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-09进口 $92.0K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-10进口 $43.1K · 1 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-11进口 $159.8K · 5 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-12进口 $299.1K · 5 笔出口 $27.8K · 7 笔2026-01进口 $117.5K · 1 笔出口 $30.6K · 7 笔2026-02进口 $83.7K · 1 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-03进口 $222.1K · 6 笔出口 $60.6K · 7 笔2026-04进口 $351.4K · 3 笔出口 $94.4K · 8 笔2026-05进口 $216.9K · 4 笔出口 $63.7K · 18 笔2026-06进口 $239.4K · 4 笔出口 $15.8K · 14 笔2026-07进口 $266.2K · 4 笔出口 $38.8K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.2K · 1 笔出口 $29.1K · 10 笔2023-12进口 $226.5K · 4 笔出口 $45.1K · 7 笔2024-01进口 $161.9K · 3 笔出口 $23.1K · 4 笔2024-02进口 $44.9K · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-03进口 $85.4K · 1 笔出口 $33.7K · 9 笔2024-04进口 $71.3K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-05进口 $94.0K · 2 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-06进口 $98.0K · 2 笔出口 $50.1K · 17 笔2024-07进口 $246.0K · 4 笔出口 $55.5K · 9 笔2024-08进口 $268.1K · 3 笔出口 $80.0K · 19 笔2024-09进口 $169.0K · 3 笔出口 $61.2K · 13 笔2024-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $32.6K · 12 笔2024-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $59.3K · 14 笔2024-12进口 $49.0K · 1 笔出口 $85.1K · 5 笔2025-01进口 $70.0K · 2 笔出口 $49.5K · 9 笔2025-02进口 $96.5K · 1 笔出口 $39.5K · 6 笔2025-03进口 $176.9K · 3 笔出口 $50.1K · 14 笔2025-04进口 $84.6K · 2 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-05进口 $28.5K · 1 笔出口 $54.1K · 8 笔2025-06进口 $117.7K · 3 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-07进口 $120.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.9K · 2 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-09进口 $92.0K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-10进口 $43.1K · 1 笔出口 $18.5K · 2 笔2025-11进口 $159.8K · 5 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-12进口 $299.1K · 5 笔出口 $27.8K · 7 笔2026-01进口 $117.5K · 1 笔出口 $30.6K · 7 笔2026-02进口 $83.7K · 1 笔出口 $8.0K · 2 笔2026-03进口 $222.1K · 6 笔出口 $60.6K · 7 笔2026-04进口 $351.4K · 3 笔出口 $94.4K · 8 笔2026-05进口 $216.9K · 4 笔出口 $63.7K · 18 笔2026-06进口 $239.4K · 4 笔出口 $15.8K · 14 笔2026-07进口 $266.2K · 4 笔出口 $38.8K · 11 笔

工商档案

企业注册号0307713836
企查查编码QVNE83P23T
成立日期2009-03-12
联系地址230-232-234 Đường TX52, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG PHÚ VINH
企业英文名称HUNG PHU VINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址232 Đường TX 52, Khu phố 28, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842837123850
邮箱buituangiang@gmail.com
传真+842837123853
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
8477908477机器零件
853710电力控制板
854159光敏半导体器件
902920速度表转速表
903180其他测量仪器
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
482370模制纸浆
391732塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国58$3.30M
中国10$584.9K
阿曼6$457.3K
韩国5$367.6K
加拿大8$283.5K
沙特阿拉伯4$247.5K
新加坡3$101.2K
日本2$59.1K
印度尼西亚1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南305$970.4K
美国24$328.0K
澳大利亚4$80.7K
柬埔寨1$32.4K
中国香港1$26.6K
日本1$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国27$1.85M低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡30$1.51M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾9$506.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国4$351.1K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$329.5K车身零件、汽车座椅零件
JORYA INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡1$181.3K聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡1$127.7K丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯
An Phat International, Inc.美国2$91.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Asiatic Solutions Co., Ltd.日本2$59.1K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Changlong Science & Technology (Yangjiang) Co., Ltd.中国2$5.1K其他橡塑机械、橡塑挤出机

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Textile Co., Ltd.越南90$350.7K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南75$265.0K处理器及控制器、辐射检测仪器
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南54$258.1K未梳棉纱、烧碱溶液
BETEC Inc.美国8$224.5K乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷
Louvre Textile Co., Ltd.越南26$52.0K其他塑料包装制品、塑料卷轴
UNISTURDY INC.美国10$32.0K聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
K&KA, INC美国2$26.7K聚乙烯袋、塑料管
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南44$21.6K音频设备零件、其他塑料制品
Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.新加坡8$8.2K其他电路开关装置、铜绕组线
CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414)新加坡7$7.4K乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23轻质乙烯共聚物Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.加拿大$23.5K
2026-07-23轻质乙烯共聚物Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.加拿大$47.0K
2026-07-23轻质乙烯共聚物Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.加拿大$23.5K
2026-07-09轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$27.2K
2026-07-03轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.中国$66.6K
2026-07-03轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$78.3K
2026-06-25轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.中国$66.6K
2026-06-22轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$42.8K
2026-06-17轻质乙烯共聚物Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国$66.9K
2026-06-03轻质乙烯共聚物Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.美国$63.1K

出口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫塑料片Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$819
2026-07-30乙烯聚合物塑料CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414)越南$819
2026-07-20模制纸浆Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-18聚乙烯袋CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414)越南$1.9K
2026-07-14乙烯聚合物塑料Cardboard Box Shop澳大利亚$25.0K
2026-07-11乙烯聚合物塑料Continental Textile Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-10乙烯聚合物塑料Louvre Textile Co., Ltd.越南$748
2026-07-10乙烯聚合物塑料Continental Textile Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-08乙烯聚合物塑料Louvre Textile Co., Ltd.越南$748
2026-07-06模制纸浆Thermtrol (VSIP) Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Phu Vinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →