Hung Phu Vinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Phú Vinh
97
进口笔数
336
出口笔数
$5.40M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
18
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307713836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE83P23T |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | 230-232-234 Đường TX52, Khu phố 4, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | HUNG PHU VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Đường TX 52, Khu phố 28, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842837123850 |
| 邮箱 | buituangiang@gmail.com |
| 传真 | +842837123853 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 58 | $3.30M |
| 中国 | 10 | $584.9K |
| 阿曼 | 6 | $457.3K |
| 韩国 | 5 | $367.6K |
| 加拿大 | 8 | $283.5K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $247.5K |
| 新加坡 | 3 | $101.2K |
| 日本 | 2 | $59.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 305 | $970.4K |
| 美国 | 24 | $328.0K |
| 澳大利亚 | 4 | $80.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $32.4K |
| 中国香港 | 1 | $26.6K |
| 日本 | 1 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | 27 | $1.85M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.51M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 9 | $506.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $351.1K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $329.5K | 车身零件、汽车座椅零件 |
| JORYA INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $181.3K | 聚丙烯聚合物、初级形态聚氯乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $127.7K | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| An Phat International, Inc. | 美国 | 2 | $91.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Asiatic Solutions Co., Ltd. | 日本 | 2 | $59.1K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Changlong Science & Technology (Yangjiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 90 | $350.7K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $265.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 54 | $258.1K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| BETEC Inc. | 美国 | 8 | $224.5K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 26 | $52.0K | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| UNISTURDY INC. | 美国 | 10 | $32.0K | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| K&KA, INC | 美国 | 2 | $26.7K | 聚乙烯袋、塑料管 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $21.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $8.2K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414) | 新加坡 | 7 | $7.4K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 轻质乙烯共聚物 | Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 加拿大 | $23.5K |
| 2026-07-23 | 轻质乙烯共聚物 | Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 加拿大 | $47.0K |
| 2026-07-23 | 轻质乙烯共聚物 | Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 加拿大 | $23.5K |
| 2026-07-09 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 美国 | $27.2K |
| 2026-07-03 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 中国 | $66.6K |
| 2026-07-03 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 美国 | $78.3K |
| 2026-06-25 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 中国 | $66.6K |
| 2026-06-22 | 轻质乙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 美国 | $42.8K |
| 2026-06-17 | 轻质乙烯共聚物 | Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | $66.9K |
| 2026-06-03 | 轻质乙烯共聚物 | Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $63.1K |
出口(共 336)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | $819 |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414) | 越南 | $819 |
| 2026-07-20 | 模制纸浆 | Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-18 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH THERMTROL (VSIP) (MST: 3700483414) | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-14 | 乙烯聚合物塑料 | Cardboard Box Shop | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2026-07-11 | 乙烯聚合物塑料 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-10 | 乙烯聚合物塑料 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-07-10 | 乙烯聚合物塑料 | Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-08 | 乙烯聚合物塑料 | Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-07-06 | 模制纸浆 | Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |