Former Vietnam Industrial Innovation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FORMER VIệT NAM CôNG NGHIệP ĐổI MớI
14
进口笔数
0
出口笔数
$543.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315195088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ5EVEY |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | D8/37 Ấp 4, Xã Qui Đức, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FORMER VIỆT NAM CÔNG NGHIỆP ĐỔI MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D8/37 Ấp 4, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906887506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $543.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Former Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $543.1K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他橡胶带 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 工业自动缝纫机 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-06 | 其他缝纫机零件 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-06 | 其他蓄电池 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-02-06 | 其他缝纫机零件 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-02-06 | 工业自动缝纫机 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-02-06 | 工业自动缝纫机 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-06 | 其他橡胶带 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-06 | 其他缝纫机零件 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-11 | 其他缝纫机零件 | DONGGUAN FORMER SEWING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $45 |