QT Phuc Hung Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 瓷制装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QT PHúC HưNG
175
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110173358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5XAYAF |
| 成立日期 | 2022-11-07 |
| 联系地址 | Phòng 401, Tầng 04, Tòa Nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QT PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | QT PHUC HUNG COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 401, Tầng 04 Tòa Nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84936502205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $2.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Quan Jia Fu Trade Co., Ltd. | 中国 | 139 | $1.49M | 瓷制装饰品、防水鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $536.9K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 纺织面料鞋 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-28 | 自行车制动器及零件 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-28 | 其他电气开关 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-28 | 灌装封口机 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-28 | 贱金属铰链 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-28 | 可互换钻具 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-10-28 | 其他气泵 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-28 | 1000伏以下插头插座 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-28 | 瓷制装饰品 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-10-22 | 其他电气开关 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $200 |