Jeong Ga Chan Agriculture Import Export & Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN NôNG SảN JEONG GA CHAN
7
进口笔数
66
出口笔数
$136.9K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110224789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVN8CPH |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Văn Thượng, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN JEONG GA CHAN |
| 企业英文名称 | JEONG GA CHAN AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84976406233 |
| 邮箱 | ngocdotuan836@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 091011 | 整姜 |
| 091012 | 碎姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $136.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $1.03M |
| 越南 | 12 | $253.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian G&I Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.0K | 其他保藏蔬菜、混合蔬菜 |
| Jilin Jiading Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他保藏蔬菜 |
| Zhucheng Yeacon Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他芸苔属蔬菜、703101 |
| Hailin Maohai Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他保藏蔬菜 |
| YANTAI HI-PRO TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.5K | 鲜大蒜 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.J. Trade Co., Ltd. | 越南 | 20 | $457.7K | 冻墨鱼鱿鱼、其他蔬菜制品 |
| UXGLOBAL Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $314.4K | 其他蔬菜制品 |
| Shinsu Korea Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $198.9K | 其他蔬菜制品、鲜洋葱青葱 |
| UXGLOBAL Co., Ltd. | 越南 | 7 | $156.8K | 其他蔬菜制品 |
| Shinsu Korea | 韩国 | 2 | $67.1K | 整姜、其他蔬菜制品 |
| Best in Best Holding | 越南 | 3 | $55.0K | 醋制蔬菜 |
| Jeong Ga Chan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 其他蔬菜制品 |
| Green Flow Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.8K | 其他蔬菜制品 |
| Ji Ho Food | 韩国 | 1 | $17.2K | 其他蔬菜制品 |
| JI HO - FOOD | 1 | $17.2K | 其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 鲜大蒜 | YANTAI HI-PRO TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-03-27 | 鲜大蒜 | ZHUCHENG YEACON FOOD CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-02-27 | 鲜大蒜 | ZHUCHENG YEACON FOOD CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-11-25 | 混合蔬菜 | DALIAN G & I FOODS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-11-25 | 其他保藏蔬菜 | DALIAN G & I FOODS CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2024-09-25 | 其他保藏蔬菜 | DALIAN G & I FOODS CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2023-09-15 | 其他保藏蔬菜 | JILIN JIADING FOOD CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-06-26 | 其他保藏蔬菜 | HAILIN MAOHAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $15.5K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2026-04-24 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-13 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-13 | 其他蔬菜制品 | K J TRADE CO LTD | 韩国 | $4.7K |