Jeong Ga Chan Agriculture Import Export & Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他蔬菜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHế BIếN NôNG SảN JEONG GA CHAN

7
进口笔数
66
出口笔数
$136.9K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2024-11进口 $37.3K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 4 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $35.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2024-11进口 $37.3K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2025-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $53.4K · 3 笔2025-03进口 $9.5K · 1 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 4 笔2026-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $35.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0110224789
企查查编码QVNQVN8CPH
成立日期2023-01-06
联系地址Thôn Văn Thượng, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN JEONG GA CHAN
企业英文名称JEONG GA CHAN AGRICULTURAL PRODUCTS PROCESSING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Văn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84976406233
邮箱ngocdotuan836@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071190其他保藏蔬菜
070320鲜大蒜
071290混合蔬菜

出口

HS 编码产品
200599其他蔬菜制品
200190醋制蔬菜
070310鲜洋葱青葱
091011整姜
091012碎姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$136.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国47$1.03M
越南12$253.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian G&I Foods Co., Ltd.中国2$61.0K其他保藏蔬菜、混合蔬菜
Jilin Jiading Food Co., Ltd.中国1$25.2K其他保藏蔬菜
Zhucheng Yeacon Food Co., Ltd.中国2$22.7K其他芸苔属蔬菜、703101
Hailin Maohai Agricultural Products Co., Ltd.中国1$15.5K其他保藏蔬菜
YANTAI HI-PRO TRADING CO.,LTD中国1$12.5K鲜大蒜

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.J. Trade Co., Ltd.越南20$457.7K冻墨鱼鱿鱼、其他蔬菜制品
UXGLOBAL Co., Ltd.韩国15$314.4K其他蔬菜制品
Shinsu Korea Co., Ltd.韩国11$198.9K其他蔬菜制品、鲜洋葱青葱
UXGLOBAL Co., Ltd.越南7$156.8K其他蔬菜制品
Shinsu Korea韩国2$67.1K整姜、其他蔬菜制品
Best in Best Holding越南3$55.0K醋制蔬菜
Jeong Ga Chan Co., Ltd.越南1$30.4K其他蔬菜制品
Green Flow Co., Ltd.韩国1$25.8K其他蔬菜制品
Ji Ho Food韩国1$17.2K其他蔬菜制品
JI HO - FOOD1$17.2K其他蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09鲜大蒜YANTAI HI-PRO TRADING CO.,LTD中国$12.5K
2025-03-27鲜大蒜ZHUCHENG YEACON FOOD CO LTD中国$9.5K
2025-02-27鲜大蒜ZHUCHENG YEACON FOOD CO LTD中国$13.2K
2024-11-25混合蔬菜DALIAN G & I FOODS CO LTD中国$3.0K
2024-11-25其他保藏蔬菜DALIAN G & I FOODS CO LTD中国$34.3K
2024-09-25其他保藏蔬菜DALIAN G & I FOODS CO LTD中国$23.8K
2023-09-15其他保藏蔬菜JILIN JIADING FOOD CO LTD中国$25.2K
2023-06-26其他保藏蔬菜HAILIN MAOHAI AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD中国$15.5K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$2.2K
2026-04-24其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$4.5K
2026-04-24其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$18.7K
2026-04-24其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$2.2K
2026-04-24其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$2.3K
2026-04-13其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$1.4K
2026-04-13其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$3.4K
2026-04-13其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$2.5K
2026-04-13其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$20.6K
2026-04-13其他蔬菜制品K J TRADE CO LTD韩国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Jeong Ga Chan Agriculture Import Export & Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →