Minh Vo Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và XNK MINH Vũ
13
进口笔数
0
出口笔数
$283.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107443357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98YWFM3 |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Số 14/11/167 Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XNK MINH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6/5/12 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975218182 |
| 邮箱 | Dungpk79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $283.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mykie Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $193.2K | 牙刷 |
| World Wide Mercantile Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $36.9K | 扫帚刷子、其他钢铁制品 |
| Tarntana Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $23.6K | 塑料梳子、化妆刷 |
| WORLD WIDE MERCANTILE COMPANY LIMITED | 泰国 | 1 | $16.5K | 扫帚刷子 |
| KIJ Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.3K | 扫帚刷子、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | 牙刷 | Mykie Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-07-06 | 牙刷 | Mykie Co., Ltd. | 泰国 | $11.8K |
| 2026-07-06 | 牙刷 | Mykie Co., Ltd. | 泰国 | $480 |
| 2026-07-06 | 牙刷 | Mykie Co., Ltd. | 泰国 | $10.4K |
| 2026-07-06 | 牙刷 | Mykie Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-07-06 | 牙刷 | Mykie Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2026-07-06 | 牙刷 | Mykie Co., Ltd. | 泰国 | $6.2K |
| 2026-07-06 | 牙刷 | Mykie Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-05-21 | 扫帚刷子 | WORLD WIDE MERCANTILE COMPANY LIMITED | 泰国 | $2.5K |
| 2026-05-21 | 扫帚刷子 | WORLD WIDE MERCANTILE COMPANY LIMITED | 泰国 | $720 |