Tumiki Calibration Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HIệU CHUẩN TUMIKI
18
进口笔数
0
出口笔数
$91.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317458222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K5V1N0 |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | 112/2 Phổ Quang, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HIỆU CHUẨN TUMIKI |
| 企业英文名称 | TUMIKI CALIBRATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112/2 Phổ Quang, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ |
| 电话 | +84968872687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $82.3K |
| 瑞士 | 3 | $4.0K |
| 英国 | 1 | $3.5K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INsize Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.0K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Leeb Precision Instrument (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 金属测试机、其他测量仪器 |
| Zhejiang Sino Information Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 静止变流器、光学分光仪 |
| Guangzhou Hongce Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 电测仪表 |
| Swissatest Test Materialien AG | 瑞士 | 3 | $4.0K | 其他工业用纺织品、工业清洁制剂 |
| Time Electronics Ltd. | 英国 | 1 | $3.5K | 电测仪表、记录式电表 |
| Jinan Kason Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Kanomax Japan Inc. | 日本 | 1 | $1.9K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Changzhou Jinailian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $456 | 组合测量仪器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-12-26 | 测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-12-26 | 测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-12-26 | 测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $428 |
| 2025-12-26 | 绘图仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $151 |
| 2025-12-26 | 测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-12-26 | 测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $547 |
| 2025-12-26 | 测量仪器 | INSIZE CO LTD | 中国 | $25 |