KH Shield Corporation
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他氧化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KH SHIELD
25
进口笔数
0
出口笔数
$238.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702719908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTDWC8Q |
| 成立日期 | 2018-11-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 500, tờ bản đồ số 28, khu 1, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KH SHIELD |
| 企业英文名称 | KH SHIELD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 500, tờ bản đồ số 28, khu 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908593775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $238.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Jiuchuang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.1K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| China Dinghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.0K | 其他氧化镁、氯化钙 |
| Qinhuangdao Xinbang Decorative Material Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Meixin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.8K | 硫酸镁、其他硝酸盐 |
| Shandong Zhuchen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 木质纤维板、其他粘合剂≤1kg |
| China Dinghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他氧化镁、硫酸镁 |
| Kastar Adhesives Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Liu Xue Jun | 中国 | 1 | $544 | 木质纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他胶粘剂 | KASTAR ADHESIVES TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-13 | 1kg以下胶粘剂 | KASTAR ADHESIVES TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-03-15 | 其他氧化镁 | HK JIUCHUANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-03-15 | 其他氧化镁 | HK JIUCHUANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-03-12 | 硫酸镁 | MEIXIN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-03-11 | 其他玻璃纤维 | QINHUANGDAO XINBANG DECORATIVE MATERIAL MFG CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2024-01-22 | 硫酸镁 | MEIXIN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-01-22 | 其他氧化镁 | CHINA DINGHAO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-01-18 | 其他氧化镁 | HK JIUCHUANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-12-28 | 其他氧化镁 | HK JIUCHUANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.9K |