HUNG THANH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HưNG THàNH
11
进口笔数
0
出口笔数
$238.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106325495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT7PCC6 |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Số 26, ngõ 50 Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẸ & BÉ MT |
| 企业英文名称 | HUNG THANH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngõ 50 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84972973598 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $238.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $238.2K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 其他木家具 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-06-10 | 其他木家具 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-10 | 非办公金属家具 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-06 | 卧室木家具 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-06 | 其他木家具 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-04 | 非办公金属家具 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-04 | 塑料包装箱 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-04 | 非办公金属家具 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $513 |
| 2026-06-04 | 塑料包装箱 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-04 | 非办公金属家具 | Shanghai Yundun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |