SONG LINH TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ SONG LINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$56.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313573739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCS8H72 |
| 成立日期 | 2015-12-12 |
| 联系地址 | 19 Linh Đông, Khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ SONG LINH |
| 企业英文名称 | SONG LINH TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Linh Đông, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862753993 |
| 邮箱 | songlinh@sltech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $50.9K |
| 马来西亚 | 1 | $4.9K |
| 法国 | 1 | $190 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGRAND (S) PTE LTD | 新加坡 | 3 | $51.0K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 电力控制板、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他金属锁 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 马来西亚 | $23 |
| 2025-10-09 | 其他金属锁 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2025-10-09 | 贱金属配件 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-10-09 | 其他电气开关 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 马来西亚 | $292 |
| 2025-10-09 | 其他电气开关 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 马来西亚 | $517 |
| 2025-10-09 | 其他电气开关 | ENTRYPASS GLOBAL (HONGKONG) LTD | 马来西亚 | $344 |
| 2024-03-13 | 其他塑料制品 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-13 | 其他塑料制品 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $792 |
| 2024-03-13 | 其他电路开关装置 | LEGRAND (S) PTE LTD | 中国 | $2.8K |