An Hung New Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 8472机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ ATT
33
进口笔数
1
出口笔数
$5.70M
进口金额
$87.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-04-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109178908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JEA7N4 |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Số 105, Ngõ 117, Phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ATT |
| 企业英文名称 | ATT TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, Ngõ 117, Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0971606386 |
| 邮箱 | phuongthanhkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847340 | 8472机器零件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $4.20M |
| 中国 | 16 | $1.46M |
| 韩国 | 3 | $3.4K |
| 墨西哥 | 1 | $719 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $87.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTT Management Services Pte. Ltd. | 14 | $2.87M | 8472机器零件、其他办公设备 | |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.04M | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Hyosung TNS Inc. | 越南 | 7 | $784.4K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Hyosung TNS Inc. | 韩国 | 3 | $3.3K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Hyosung TNS Inc. | 墨西哥 | 1 | $719 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Hyosung TNS Inc. | 中国 | 1 | $133 | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19 | 铜垫圈、其他锌制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MB Bank (Cambodia) PLC | 英国 | 1 | $87.3K | 通信设备、其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他钢弹簧 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-23 | 其他钢弹簧 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-02-25 | 8472机器零件 | HYOSUNG TNS INC | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-17 | 其他办公设备 | ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 越南 | $1.43M |
| 2025-11-27 | 传动轴及曲柄 | ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-11-27 | 其他电子IC | ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-11-27 | 60-180cmV带 | ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 中国 | $230 |
| 2025-11-27 | 37.5瓦以下电机 | ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 中国 | $530 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD | 中国 | $130 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 其他办公设备 | MB BANK (CAMBODIA) PLC | 柬埔寨 | $87.3K |