An Hung New Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 8472机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ ATT

33
进口笔数
1
出口笔数
$5.70M
进口金额
$87.3K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2024-04-03
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $87.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $671.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $369.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $634.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $257.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $230.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.43M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 1 笔出口 $87.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $671.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $369.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $634.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.41M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $257.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $230.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.43M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109178908
企查查编码QVN7JEA7N4
成立日期2020-05-12
联系地址Số 105, Ngõ 117, Phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ATT
企业英文名称ATT TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 105, Ngõ 117, Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话0971606386
邮箱phuongthanhkt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473408472机器零件
847290其他办公设备
401039其他橡胶带
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
854239其他电子IC
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$4.20M
中国16$1.46M
韩国3$3.4K
墨西哥1$719

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$87.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACTT Management Services Pte. Ltd.14$2.87M8472机器零件、其他办公设备
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南9$2.04M8472机器零件、其他办公设备
Hyosung TNS Inc.越南7$784.4K8472机器零件、其他办公设备
Hyosung TNS Inc.韩国3$3.3K8472机器零件、其他塑料制品
Hyosung TNS Inc.墨西哥1$719其他金属锁、贱金属锁具零件
Hyosung TNS Inc.中国1$1338472机器零件、其他钢铁制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.中国1$19铜垫圈、其他锌制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MB Bank (Cambodia) PLC英国1$87.3K通信设备、其他办公设备

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他钢弹簧HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$8
2026-03-23其他钢弹簧HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD越南$3
2026-02-258472机器零件HYOSUNG TNS INC越南$3.1K
2025-12-17其他办公设备ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD越南$1.43M
2025-11-27传动轴及曲柄ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD中国$19.0K
2025-11-27其他塑料制品ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD中国$15.0K
2025-11-27其他电子ICACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD中国$17.5K
2025-11-2760-180cmV带ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD中国$230
2025-11-2737.5瓦以下电机ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD中国$530
2025-11-27其他塑料制品ACTT MANAGEMENT SERVICES PTE LTD中国$130

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-03其他办公设备MB BANK (CAMBODIA) PLC柬埔寨$87.3K

相关企业 · 同类产品

An Hung New Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →