HSAFE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HSAFE
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317959564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NGT2F4 |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Số 50 Đường số 2 , Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HSAFE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50 Đường số 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84933064008 |
| 邮箱 | ly.dnm@leduongtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $10.8K |
| 中国台湾 | 2 | $245 |
| 日本 | 1 | $71 |
| 菲律宾 | 1 | $15 |
| 马来西亚 | 1 | $8 |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WT MICROELECTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $5.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 3 | $3.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 1 | $1.8K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| AY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 1 | $670 | 其他电子IC、其他固定电容器 |
| REYAX TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $240 | 通信设备、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 罗马尼亚 | $81 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 罗马尼亚 | $81 |
| 2026-04-07 | 其他铜制品 | YUEQING YINGS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-07 | 其他铜制品 | YUEQING YINGS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-01 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $780 |
| 2026-04-01 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $807 |
| 2026-04-01 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $807 |
| 2026-04-01 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $780 |
| 2026-02-05 | 其他电感器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 日本 | $14 |
| 2026-02-05 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 韩国 | $115 |