An Thai Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Thái Hà
140
进口笔数
0
出口笔数
$1.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302697242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN1W8RE |
| 成立日期 | 2002-08-26 |
| 联系地址 | 94 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | AN THAI HA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Bàu Cát, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +8439490470 |
| 邮箱 | anthaihaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $1.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 74 | $931.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $853.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-29 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 人造纤维纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 人造纤维纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-08 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $3.6K |