THAO NGUYEN COSMETIC PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM THảO NGUYêN
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110132055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ4QFJ9 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Số 10, Liền kề 10, Khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN COSMETIC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Liền kề 10, Khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84939971988 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 1 | $1.3K |
| 印度 | 2 | $700 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOSEPH FLACH & SONS LTD | 保加利亚 | 1 | $1.3K | 药用植物 |
| AMBE NS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $700 | 其他植物提取物、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 混合蔬菜 | AMBE NS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $350 |
| 2024-12-05 | 药用植物 | AMBE NS AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $350 |
| 2024-07-13 | 药用植物 | JOSEPH FLACH & SONS LTD | 保加利亚 | $1.3K |