Logarit Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 423 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Logarit Việt Nam
0
进口笔数
423
出口笔数
$0
进口金额
$7.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104855634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA76VR75 |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 101/193, phố Nam Dư (tổ 10), Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGARIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LOGARIT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 101/193, phố Nam Dư (tổ 10), Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 邮箱 | congnt@logaritvietnam.com |
| 传真 | 0437815081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 423 | $7.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.95M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.72M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.44M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.20M | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 34 | $973.8K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | 4 | $125.6K | 其他印刷机零件、处理器及控制器 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 5 | $115.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $45.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.0K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $820 | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 423)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $77 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $178 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $383 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $158 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $172 |