Time Man Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KRIK VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108901419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME6N3F5 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Số 344 Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KRIK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KRIK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Hong Ha Nutrition, Số 82 Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84982898888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $3.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.91M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.1K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 200g/m2以下棉布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 管状/分叉铆钉 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-28 | 棉混纺斜纹布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-28 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 管状/分叉铆钉 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $186 |