Dai Duong Ceramic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CERAMIC ĐạI DươNG
278
进口笔数
0
出口笔数
$4.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102724918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH8MQS9 |
| 成立日期 | 2008-04-14 |
| 联系地址 | Số 8 đường Yên Phụ, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CERAMIC ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG CERAMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường Yên Phụ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84947191142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 239 | $4.27M |
| 西班牙 | 35 | $532.1K |
| 意大利 | 3 | $7.1K |
| 中国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Icon Granito Private Ltd. | 印度 | 83 | $1.60M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 50 | $1.08M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Leopard Vitrified Private Ltd. | 印度 | 22 | $493.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Letoza Granito LLP | 印度 | 12 | $325.5K | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
| Simpolo Vitrified Private Ltd. | 印度 | 17 | $238.8K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| Simola Tiles LLP | 印度 | 12 | $171.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Flexolaser S.L. | 西班牙 | 7 | $114.4K | 低吸水率瓷砖 |
| Rey Ceracreation Private Ltd. | 印度 | 7 | $89.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Exclusive Tiles | 印度 | 7 | $70.0K | 低吸水率瓷砖、简单切割花岗岩 |
| Laxveer Ceramic LLP | 印度 | 8 | $68.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $647 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ITACA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.5K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | ICON GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |