VHG VIETNAM TRADING & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 不锈钢棒杆材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VHG VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$838
出口金额
—
最近进口
2024-03-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500699541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPB3299 |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu đô thị Đồng Sơn, Phường Trưng Trắc, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VHG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu đô thị Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989240468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851610 | 电热水器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $838 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | 1 | $419 | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $419 | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 电热水器 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $110 |
| 2024-03-22 | 其他钢铁结构体 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-03-22 | 不锈钢棒杆材 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $154 |
| 2024-03-22 | 不锈钢棒杆材 | ASSA ABLOY VIETNAM INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-03-20 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $90 |
| 2024-03-20 | 电热水器 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $110 |
| 2024-03-20 | 不锈钢棒杆材 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2024-03-20 | 不锈钢棒杆材 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $154 |