Ha Thanh Medical Equipment & Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và TRANG THIếT Bị Y Tế Hà THàNH

92
进口笔数
1
出口笔数
$3.44M
进口金额
$130
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-12-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $130 · 1 笔2024-01进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $336.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $284.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $208.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $230.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $130 · 1 笔2024-01进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $101.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $75.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $181.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $336.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $284.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $208.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $230.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105290017
企查查编码QVN0Q0TQE9
成立日期2011-05-04
联系地址Số 40 ngõ 25 đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH
企业英文名称HA THANH MEDICAL EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 ngõ 25 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84813593856
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
902190残疾辅助器具
901831注射器
84713010公斤以下便携电脑

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国69$1.24M
法国27$1.21M
墨西哥62$837.6K
爱尔兰20$126.9K
冰岛3$17.2K
匈牙利4$10.7K
中国1$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$130

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MERIT MEDICAL ASIA CO LTD中国香港91$3.44M医用导管、其他医疗器具
Conmed Linvatec澳大利亚1$12510公斤以下便携电脑

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Conmed Linvatec澳大利亚1$13010公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28残疾辅助器具MERIT MEDICAL ASIA CO LTD法国$1.3K
2026-04-28残疾辅助器具MERIT MEDICAL ASIA CO LTD法国$1.3K
2026-04-28残疾辅助器具MERIT MEDICAL ASIA CO LTD法国$8.7K
2026-04-28残疾辅助器具MERIT MEDICAL ASIA CO LTD法国$8.7K
2026-04-27医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$1.2K
2026-04-27医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD爱尔兰$95
2026-04-27医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$2.6K
2026-04-27医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD爱尔兰$315
2026-04-27医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$2.1K
2026-04-27医用导管MERIT MEDICAL ASIA CO LTD墨西哥$210

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-0410公斤以下便携电脑CONMED LINVATEC澳大利亚$130

相关企业 · 同类产品

Ha Thanh Medical Equipment & Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →