Ha Thanh Medical Equipment & Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và TRANG THIếT Bị Y Tế Hà THàNH
92
进口笔数
1
出口笔数
$3.44M
进口金额
$130
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-12-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105290017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q0TQE9 |
| 成立日期 | 2011-05-04 |
| 联系地址 | Số 40 ngõ 25 đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH MEDICAL EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 ngõ 25 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84813593856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $1.24M |
| 法国 | 27 | $1.21M |
| 墨西哥 | 62 | $837.6K |
| 爱尔兰 | 20 | $126.9K |
| 冰岛 | 3 | $17.2K |
| 匈牙利 | 4 | $10.7K |
| 中国 | 1 | $125 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $130 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 中国香港 | 91 | $3.44M | 医用导管、其他医疗器具 |
| Conmed Linvatec | 澳大利亚 | 1 | $125 | 10公斤以下便携电脑 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Conmed Linvatec | 澳大利亚 | 1 | $130 | 10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 法国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 残疾辅助器具 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 法国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 爱尔兰 | $95 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 爱尔兰 | $315 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | MERIT MEDICAL ASIA CO LTD | 墨西哥 | $210 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 10公斤以下便携电脑 | CONMED LINVATEC | 澳大利亚 | $130 |