European Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG âU CHâU
3
进口笔数
50
出口笔数
$140.8K
进口金额
$2.40M
出口金额
2024-11-23
最近进口
2025-10-15
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202153305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GTF3HJ |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà văn phòng I-1.2 KCN Tràng Duệ, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng I-1.2 KCN Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84906290169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $140.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 27 | $1.41M |
| 越南 | 26 | $988.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物 |
| Shenzhen Weikosen Environmental Protection Wood Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.0K | 其他塑料建材 |
| Ruian Kaitai Plastic Machinery Factory | 中国 | 1 | $30.0K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polimertrade | 俄罗斯 | 8 | $438.6K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Rustara Plus | 俄罗斯 | 7 | $418.5K | 其他化学制剂、其他塑料废料 |
| Rustara Plyus | 越南 | 7 | $339.8K | 其他化学制剂 |
| PLAST TRADE DV Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $318.1K | 其他化学制剂、吹塑机 |
| Plast Trade DV LLC | 越南 | 7 | $305.9K | 其他化学制剂、钢铁制非电器零件 |
| Polymer Trade LLC | 越南 | 8 | $190.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Polymer Trade LLC | 俄罗斯 | 5 | $123.1K | 其他化学制剂、其他电动手工具 |
| Plast Trade DV LLC | 俄罗斯 | 3 | $113.0K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Rustara Plyus LLC | 俄罗斯 | 2 | $86.3K | 其他化学制剂 |
| Rustara Plus | 越南 | 1 | $42.4K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-23 | 其他塑料建材 | SHENZHEN WEIKOSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION WOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2024-09-10 | 8477机器零件 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-10 | 8477机器零件 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-10 | 8477机器零件 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-09-10 | 其他橡塑机械 | YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $43.6K |
| 2024-09-06 | 吹塑机 | RUIAN KAITAI PLASTIC MACHINERY FACTORY | 中国 | $30.0K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他化学制剂 | RUSTARA PLYUS OOO | 越南 | $17.2K |
| 2025-10-15 | 其他化学制剂 | RUSTARA PLYUS OOO | 越南 | $9.6K |
| 2025-10-15 | 其他化学制剂 | RUSTARA PLYUS OOO | 越南 | $18.2K |
| 2025-09-22 | 其他化学制剂 | PLAST TRADE DV LLC | 越南 | $39.0K |
| 2025-06-16 | 其他化学制剂 | PLAST TRADE DV LLC | 越南 | $6.6K |
| 2025-06-16 | 家用炊具 | PLAST TRADE DV LLC | 俄罗斯 | $670 |
| 2025-06-16 | 木制餐具 | PLAST TRADE DV LLC | 俄罗斯 | $111 |
| 2025-06-16 | 8477机器零件 | PLAST TRADE DV LLC | 俄罗斯 | $5.9K |
| 2025-06-16 | 钢铁制非电器零件 | PLAST TRADE DV LLC | 越南 | $10 |
| 2025-06-16 | 重型称重机 | PLAST TRADE DV LLC | 俄罗斯 | $87 |