European Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG âU CHâU

3
进口笔数
50
出口笔数
$140.8K
进口金额
$2.40M
出口金额
2024-11-23
最近进口
2025-10-15
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.5K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 2 笔2024-09进口 $85.8K · 2 笔出口 $189.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 3 笔2024-11进口 $55.0K · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 2 笔2024-09进口 $85.8K · 2 笔出口 $189.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 3 笔2024-11进口 $55.0K · 1 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202153305
企查查编码QVN6GTF3HJ
成立日期2022-03-16
联系地址Tòa nhà văn phòng I-1.2 KCN Tràng Duệ, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ÂU CHÂU
企业英文名称EUROPEAN CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà văn phòng I-1.2 KCN Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84906290169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
847730吹塑机
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
8477908477机器零件
820890其他机器刀具
846729其他电动手工具
680422陶瓷磨轮
847730吹塑机
847780其他橡塑机械
848210滚珠轴承
320649其他着色制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$140.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯27$1.41M
越南26$988.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Leatron Import & Export Co., Ltd.中国1$55.8K非黑印刷油墨、聚丙烯聚合物
Shenzhen Weikosen Environmental Protection Wood Technology Co., Ltd.中国1$55.0K其他塑料建材
Ruian Kaitai Plastic Machinery Factory中国1$30.0K8477机器零件、其他橡塑机械

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polimertrade俄罗斯8$438.6K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Rustara Plus俄罗斯7$418.5K其他化学制剂、其他塑料废料
Rustara Plyus越南7$339.8K其他化学制剂
PLAST TRADE DV Co., Ltd.俄罗斯4$318.1K其他化学制剂、吹塑机
Plast Trade DV LLC越南7$305.9K其他化学制剂、钢铁制非电器零件
Polymer Trade LLC越南8$190.1K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Polymer Trade LLC俄罗斯5$123.1K其他化学制剂、其他电动手工具
Plast Trade DV LLC俄罗斯3$113.0K吹塑机、8477机器零件
Rustara Plyus LLC俄罗斯2$86.3K其他化学制剂
Rustara Plus越南1$42.4K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-23其他塑料建材SHENZHEN WEIKOSEN ENVIRONMENTAL PROTECTION WOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$55.0K
2024-09-108477机器零件YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$6.0K
2024-09-108477机器零件YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.5K
2024-09-108477机器零件YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$3.8K
2024-09-10其他橡塑机械YIWU LEATRON IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$43.6K
2024-09-06吹塑机RUIAN KAITAI PLASTIC MACHINERY FACTORY中国$30.0K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15其他化学制剂RUSTARA PLYUS OOO越南$17.2K
2025-10-15其他化学制剂RUSTARA PLYUS OOO越南$9.6K
2025-10-15其他化学制剂RUSTARA PLYUS OOO越南$18.2K
2025-09-22其他化学制剂PLAST TRADE DV LLC越南$39.0K
2025-06-16其他化学制剂PLAST TRADE DV LLC越南$6.6K
2025-06-16家用炊具PLAST TRADE DV LLC俄罗斯$670
2025-06-16木制餐具PLAST TRADE DV LLC俄罗斯$111
2025-06-168477机器零件PLAST TRADE DV LLC俄罗斯$5.9K
2025-06-16钢铁制非电器零件PLAST TRADE DV LLC越南$10
2025-06-16重型称重机PLAST TRADE DV LLC俄罗斯$87

相关企业 · 同类产品

European Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →