TT & M BINH DUONG SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TT&M BìNH DươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.0K
出口金额
—
最近进口
2025-02-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703066708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KQHFUR |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Số 61, Đường số 11, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Tổ 105, Kp7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TT&M |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, Đường số 11, Khu dân cư Hiệp Thành 3, Tổ 105, Kp7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84838016666 |
| 邮箱 | h.thanh8686@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIPAX CO LTD | 越南 | 2 | $1.0K | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | PVC泡沫板 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $568 |
| 2025-02-28 | 焊接钢管 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $281 |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-02-24 | 其他钢铁制品 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $10 |