Aquila Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN AQUILA
9
进口笔数
0
出口笔数
$89.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318072856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAPR70J |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 1 Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN AQUILA |
| 企业英文名称 | AQUILA CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0354067011 |
| 邮箱 | aquila.service01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $87.0K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Wenpin Jie Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.1K | 其他涂布纸、涂布印刷纸≤435×297mm |
| GUANGZHOU JINDONGYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $9.1K | 其他泡沫塑料、其他硫化橡胶制品 |
| Guangzhou Haoshun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、云母制品 |
| Union Thai Nichiban Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 自粘塑料卷 |
| Guangzhou Yifei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 染色化纤长丝布、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU YIFEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $143 |