Green Farm Forestry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 213 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LâM NGHIệP GREEN FARM
0
进口笔数
213
出口笔数
$0
进口金额
$9.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603867253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV7635W |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | 450B tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP GREEN FARM |
| 企业英文名称 | GREEN FARM FORESTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 450B tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02839338080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 213 | $9.99M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS Global Co., Ltd. | 韩国 | 213 | $9.99M | 木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $63.5K |
| 2026-04-11 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $42.4K |
| 2026-04-10 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $64.5K |
| 2026-04-03 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $41.8K |
| 2026-04-03 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $41.9K |
| 2026-04-03 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $41.8K |
| 2026-03-31 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $64.3K |
| 2026-03-28 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $54.3K |
| 2026-03-28 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $42.5K |
| 2026-03-26 | 木颗粒 | JS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $41.2K |