Minh Na Trading & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非金属滚压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Kỹ THUậT Và THươNG MạI MINH NA
17
进口笔数
0
出口笔数
$159.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109255380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHSSJ9Y |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngõ 293/32 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI MINH NA |
| 企业英文名称 | MINH NA TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, ngõ 293/32 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84859360102 |
| 邮箱 | minhvuong0206@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 842099 | 滚压机零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $159.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.7K | 其他工业用纺织品、造纸用重型织物 |
| Huangshi Kunsheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.6K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Shanghai Tri Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 1 | $17.2K | 非金属滚压机、滚压机零件 | |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.0K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Shanghai Tri Creation Imp & Exp Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.4K | 非金属滚压机 |
| Huangshi Kunsheng Industry & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.2K | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 非金属滚压机 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-12 | 滚压机零件 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 非金属滚压机 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-12 | 滚压机零件 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-24 | 非金属滚压机 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-10-28 | 非注塑模具 | HUANGSHI KUNSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-25 | 滚压机零件 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-10-25 | 非金属滚压机 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-10-09 | 非金属滚压机 | SHANGHAI TRI CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-08-15 | 非注塑模具 | HUANGSHI KUNSHENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |