Truong Duc Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRườNG ĐứC
84
进口笔数
0
出口笔数
$3.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600997608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSQAW7F |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Đồng Trung, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRƯỜNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRUONG DUC TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971887334 |
| 邮箱 | kythuattruongduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $3.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Maritime Century Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.67M | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 23 | $648.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $234.4K | 前端装载机、其他电气开关 |
| Dongguan Besty International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $188.1K | 非泡沫橡胶密封件、无缝钢管 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.0K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Hunan Best Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.0K | 其他特种车辆、手工工具套装 |
| Cangzhou Pengkun Construction Machinery Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Dongguan Maritime Century Import & Report Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.4K | 非轻质石油、非泡沫橡胶密封件 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Changsha Eucoda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 合金钢管材、其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $651 |
| 2026-04-29 | 无缝钢管 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $701 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $521 |
| 2026-04-29 | 合金钢管材 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN MARITIME CENTURY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $588 |