Truong Duc Technique Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRườNG ĐứC

91
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $338.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $270.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $344.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $161.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $196.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $338.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $191.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $183.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $270.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $344.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $161.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $196.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2600997608
企查查编码QVNRSQAW7F
成立日期2018-04-09
联系地址Khu 8, Xã Đồng Trung, Huyện Thanh Thuỷ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRƯỜNG ĐỨC
企业英文名称TRUONG DUC TECHNIQUE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84971887334
邮箱kythuattruongduc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
841391泵零件
401693非泡沫橡胶密封件
730490无缝钢管
841221液压直线马达
401699其他硫化橡胶制品
841330发动机泵
730791非不锈钢管件
271019非轻质石油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$3.67M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Maritime Century Import & Export Co., Ltd.中国40$1.97M其他钢铁管件、其他钢铁制品
Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国24$675.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国6$234.4K前端装载机、其他电气开关
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$223.0K塑纺容器、塑料文具
Dongguan Besty International Trading Co., Ltd.中国6$188.1K非泡沫橡胶密封件、无缝钢管
Hunan Best Import & Export Co., Ltd.中国3$163.0K其他特种车辆、手工工具套装
Cangzhou Pengkun Construction Machinery Pipe Fitting Co., Ltd.中国2$53.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Dongguan Maritime Century Import & Report Co., Ltd.中国1$40.4K非轻质石油、非泡沫橡胶密封件
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$31.0K360度挖掘机、其他钢铁制品
Changsha Eucoda Machinery Co., Ltd.中国1$29.7K泵零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12无缝钢管Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-12其他钢铁管件Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$208
2026-06-12无缝钢管Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-12非泡沫橡胶密封件Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$72
2026-06-12其他钢铁管件Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$680
2026-06-12其他硫化橡胶制品Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-12其他钢铁管件Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$270
2026-06-12其他钢铁管件Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$464
2026-06-12非泡沫橡胶密封件Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$90
2026-06-12非泡沫橡胶密封件Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国$600

相关企业 · 同类产品

Truong Duc Technique Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →