The Thao 1A Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THể THAO 1A
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316484639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNA9DW6 |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Số 165/59 Phan Văn Hớn, Khu phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO 1A |
| 企业英文名称 | THE THAO 1A JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 165/59 Phan Văn Hớn, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969616150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.96M |
| 越南 | 1 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.43M | 其他塑胶鞋、其他踝靴 |
| Yangzhou Kaiwei Sporting Goods Factory | 中国 | 17 | $234.3K | 网球羽毛球拍、其他针织配件 |
| Xiamen Li Feng Yuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $98.8K | 其他塑胶鞋 |
| Wuhu Fly Bear Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.0K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Anhui Baton Sports Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.0K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Guangdong Kuwang Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.1K | 冰鞋旱冰鞋、其他户外娱乐设备 |
| Ningbo Beilun Jiufeng Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 冰鞋旱冰鞋、其他户外娱乐设备 |
| WISH (Xiamen) Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Zhejiang Lianzhi Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 冰鞋旱冰鞋、橡塑帽类 |
| Wuhan Huanyu Lianhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 水上运动器材、100公斤以上充气游艇 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他运动鞋 | XIAMEN LI FENG YUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |