HTBPRO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Htbpro
3
进口笔数
18
出口笔数
$51.9K
进口金额
$210.7K
出口金额
2023-11-15
最近进口
2026-03-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201302995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMTBQ2J |
| 成立日期 | 2013-06-25 |
| 联系地址 | Số 2/16D Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTBPRO |
| 企业英文名称 | HTBPRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/16D Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253750257 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加蓬 | 1 | $30.3K |
| 中国 | 2 | $21.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $210.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKARH S.A.C. | 加蓬 | 1 | $30.3K | 6mm以上木材 |
| CIMC Intermodal Equilink Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwe Kintetsu World Express (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $176.7K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
| KWE Kintetsu World Express (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $34.0K | 热带木胶合板、聚合木燃料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 热带木胶合板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-11-15 | 非泡沫橡胶密封件 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $378 |
| 2023-11-15 | 非泡沫橡胶密封件 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $272 |
| 2023-05-16 | 6mm以上木材 | MIKARH SAC | 加蓬 | $30.3K |
| 2023-03-25 | 热带木胶合板 | CIMC INTERMODAL EQUILINK CO LTD | 中国 | $11.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 热带木胶合板 | KWE Kintetsu World Express (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-11 | 热带木胶合板 | KWE Kintetsu World Express (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $7.5K |
| 2025-12-26 | 热带木胶合板 | Kwe Kintetsu World Express (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2025-12-26 | 热带木胶合板 | Kwe Kintetsu World Express (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 热带木胶合板 | KWE KINTETSU WORLD EXPRESS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2025-12-26 | 热带木胶合板 | KWE KINTETSU WORLD EXPRESS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-10-01 | 热带木胶合板 | Kwe Kintetsu World Express (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2025-10-01 | 热带木胶合板 | Kwe Kintetsu World Express (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.4K |
| 2025-10-01 | 热带木胶合板 | KWE KINTETSU WORLD EXPRESS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-08-23 | 热带木胶合板 | KWE KINTETSU WORLD EXPRESS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.9K |