Duoc Dai Nam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC ĐạI NAM

274
进口笔数
1
出口笔数
$20.49M
进口金额
$171
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-15
最近出口
58
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $824.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $472.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $457.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $882.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.00M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $712.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $417.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $324.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $340.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $603.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $725.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $265.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $384.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $672.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $344.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $306.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.36M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $197.0K · 3 笔出口 $171 · 1 笔2026-02进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $623.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $824.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $472.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $256.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $457.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $171.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $882.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.00M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $712.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $417.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $324.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $340.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $603.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $725.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $200.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $216.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $265.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $384.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $672.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $344.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $306.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.36M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $197.0K · 3 笔出口 $171 · 1 笔2026-02进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $623.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305925578
企查查编码QVN7FJR78B
成立日期2008-08-11
联系地址270A Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
企业英文名称DUOC DAI NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址270A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo
电话+842839770924
邮箱info@duocdainam.com
传真+842839770922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本728.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300439激素抗生素药品
300390非零售药品
300449生物碱药品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
300432皮质类固醇药品
300450维生素药品
300693临床试验套件

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$7.45M
西班牙36$4.54M
印度102$3.26M
孟加拉国53$2.07M
波兰2$1.08M
比利时2$288.4K
马来西亚3$236.2K
中国4$211.4K
巴基斯坦4$179.4K
中国台湾2$134.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pharmaunity Co., Ltd.韩国25$4.38M其他零售药品、抗生素药品
45f366737f1e4e35c9c20ebd9d8b5c7b14$2.53M
Korea United Pharm Inc.韩国20$2.52M其他零售药品、X射线造影剂及诊断试剂
Renata Ltd.孟加拉国10$694.6K其他零售药品、维生素药品
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.印度15$551.0K其他零售药品、抗生素药品
XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度11$479.4K其他零售药品、非瓦楞折叠盒
Healthcare Pharmaceuticals Ltd.孟加拉国15$405.8K非零售药品、非瓦楞折叠盒
CENTAUR PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED印度12$224.3K其他零售药品、苯二氮卓类化合物
SRS Life Sciences Pte. Ltd.新加坡9$118.4K其他零售药品、抗生素药品
Acme Formulation Private Ltd.印度10$52.3K其他零售药品、激素抗生素药品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THY NOL TRADING CO., LTD.1$171其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品IPCA LABORATORIES LIMITED印度$19.0K
2026-04-28其他零售药品IPCA LABORATORIES LIMITED印度$8.0K
2026-04-28其他零售药品IPCA LABORATORIES LIMITED印度$19.0K
2026-04-28其他零售药品IPCA LABORATORIES LIMITED印度$8.0K
2026-04-17皮质类固醇药品KOLON GLOBAL CORP韩国$113.1K
2026-04-17其他零售药品Korea United Pharm Inc.韩国$171.5K
2026-04-17皮质类固醇药品KOLON GLOBAL CORP韩国$113.1K
2026-04-17其他零售药品Korea United Pharm Inc.韩国$171.5K
2026-03-30其他零售药品Hplus+ Comercio Farmaceutico International S.A.西班牙$61.0K
2026-03-30抗生素药品RENATA PLC孟加拉国$48.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15其他零售药品THY NOL TRADING CO., LTD.$171

相关企业 · 同类产品

Duoc Dai Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →