Tuan Nghia Production & Assembly Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất, Lắp Ráp Tuấn Nghĩa
10
进口笔数
2
出口笔数
$845.0K
进口金额
$61.3K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-04-02
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101296353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB2M5RQ |
| 成立日期 | 2002-09-25 |
| 联系地址 | CN3, khu công nghiệp Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, LẮP RÁP TUẤN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TUAN NGHIA PRODUCTION, ASSEMBLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN3, khu công nghiệp Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02436448640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871160 | 电动摩托车 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 650610 | 安全帽 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $845.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $59.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongxing Group Wuxi Zhongxing Motorcycle Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $298.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Zhejiang Tianzhiwang Advanced Materialtek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $161.6K | 铝箔、铝合金板材 |
| Luoyang Huake Metals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.8K | 铝箔 |
| Dongxing Yuxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.1K | 铝箔、自粘塑料片 |
| Zhejiang Geartech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 8477机器零件、其他功能机器 |
| Yangzhou Xintong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.4K | 其他钢铁结构体、LED光伏照明装置 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecle Motos Moto Pecas Ltda. | 巴西 | 1 | $59.8K | 安全帽、锂离子电池 |
| PT Alam Kencana Sejati | 印度尼西亚 | 1 | $1.5K | 电动摩托车 |
| TECLE MOTOS | 巴西 | 1 | $0 | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 铝箔 | LUOYANG HUAKE METALS CO LTD | 中国 | $73.6K |
| 2026-01-28 | 铝箔 | LUOYANG HUAKE METALS CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | YANGZHOU XINTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.8K |
| 2026-01-09 | 自动断路器 | YANGZHOU XINTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-01-09 | 其他电路开关装置 | YANGZHOU XINTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-12-16 | 铝箔 | LUOYANG HUAKE METALS CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2025-11-07 | 铝箔 | LUOYANG HUAKE METALS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-05-19 | 记录式电表 | ZHONGXING GROUP WUXI ZHONGXING MOTORCYCLE EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-05-19 | 包装机械 | ZHONGXING GROUP WUXI ZHONGXING MOTORCYCLE EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-05-19 | 激光机床 | ZHONGXING GROUP WUXI ZHONGXING MOTORCYCLE EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 电动摩托车 | PT ALAM KENCANA SEJATI | 印度尼西亚 | $263 |
| 2025-04-02 | 电动摩托车 | PT ALAM KENCANA SEJATI | 印度尼西亚 | $245 |
| 2025-04-02 | 电动摩托车 | PT ALAM KENCANA SEJATI | 印度尼西亚 | $165 |
| 2025-04-02 | 电动摩托车 | PT ALAM KENCANA SEJATI | 印度尼西亚 | $596 |
| 2025-04-02 | 电动摩托车 | PT ALAM KENCANA SEJATI | 印度尼西亚 | $223 |
| 2024-12-13 | 电动摩托车 | TECLE MOTOS MOTO PECAS LTDA | 巴西 | $18.8K |
| 2024-12-13 | 电动摩托车 | TECLE MOTOS MOTO PECAS LTDA | 巴西 | $14.6K |
| 2024-12-13 | 塑料衣着附件 | TECLE MOTOS | 巴西 | $0 |
| 2024-12-13 | 锂离子电池 | TECLE MOTOS MOTO PECAS LTDA | 巴西 | $0 |
| 2024-12-13 | 电动摩托车 | TECLE MOTOS MOTO PECAS LTDA | 巴西 | $26.0K |