Hung Thinh Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HưNG THịNH RUBBER
1
进口笔数
142
出口笔数
$41.1K
进口金额
$23.02M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901343304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXE9E64 |
| 成立日期 | 2023-12-29 |
| 联系地址 | ấp Thanh Xuân, Xã Tân Phú, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HƯNG THỊNH RUBBER |
| 企业英文名称 | HUNG THINH RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Thanh Xuân, Xã Trà Vong, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02763870950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 45 | $9.35M |
| 中国 | 14 | $3.30M |
| 新加坡 | 17 | $3.29M |
| 印度尼西亚 | 18 | $2.59M |
| 韩国 | 19 | $2.37M |
| 意大利 | 6 | $498.6K |
| 美国 | 3 | $334.3K |
| 阿根廷 | 7 | $271.6K |
| 巴西 | 2 | $258.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $58.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $41.1K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $12.66M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $4.14M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| PT ARISTA LATINDO | 印度尼西亚 | 18 | $2.59M | 天然橡胶乳、丁腈橡胶胶乳 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.30M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Guansheng Invest (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $787.5K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Lynn Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $395.9K | 混合橡胶 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $394.5K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Internacional de Polimeros | 西班牙 | 2 | $258.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Monocle Trading Ltd. | 毛里求斯 | 6 | $160.7K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| R1 International Malaysia Sdn. Bhd. | 阿根廷 | 3 | $122.6K | 技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 中国 | $41.1K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $304.2K |
| 2026-06-13 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $302.4K |
| 2026-06-05 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $277.0K |
| 2026-06-04 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $235.9K |
| 2026-06-03 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $134.9K |
| 2026-05-22 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $268.5K |
| 2026-05-21 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $138.5K |
| 2026-05-13 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $131.8K |
| 2026-04-21 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $130.6K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | $135.2K |