Hung Thinh Metal International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí QUốC Tế HưNG THịNH

2
进口笔数
126
出口笔数
$2.7K
进口金额
$1.93M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-09-09
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.0K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $20 · 1 笔出口 $109.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $90.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-05进口 $20 · 1 笔出口 $109.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $90.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1000973314
企查查编码QVNRTC7JVJ
成立日期2012-04-16
联系地址Lô B7, đường Trần Thủ Độ, Khu công nghiệp Phúc Khánh, Phường Phú Khánh, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM KHÍ QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH METAL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B7, đường Trần Thủ Độ, Khu công nghiệp Phúc Khánh, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+842273838115
传真02273838911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本345亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940399非木制家具件

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
732599其他钢铁铸件
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
730830钢铁门窗
940199汽车座椅零件
940390940390
731822非螺纹垫圈
761699其他铝制品
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$2.7K
美国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国105$1.48M
中国台湾17$389.9K
越南1$28.8K
加拿大1$27.2K
斯洛文尼亚2$3.4K
中国1$1.8K
新加坡1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING WANT INNOVATION CORP澳大利亚1$2.7K非木制家具件
RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国1$20其他钢铁制品、铸铁散热器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国78$782.5K非木制家具件、金属框架座椅
Mega Furniture Inc.美国16$407.2K金属框架座椅、非木制家具件
MEGA FURNITURE INC中国台湾15$389.0K钢铁门窗、贱金属配件
AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国5$192.3K钢铁门窗、其他钢铁结构体
DEITZ BROS., INC.美国3$40.2K非木制家具件、其他螺纹紧固件
American Security Products Mfg Inc美国1$34.6K钢铁门窗、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
American Security Products Mfg., Inc.越南1$28.8K钢铁门窗、涂层钢丝制品
Restaurant Products Guild Inc.加拿大1$27.2K其他螺纹紧固件、非木制家具件
KUB Arhitektura d.o.o.斯洛文尼亚2$3.4K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁铸件
KING WANT INNOVATION CORP中国台湾2$874钢铁门窗、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31非木制家具件KING WANT INNOVATION CORP澳大利亚$105
2025-12-31非木制家具件KING WANT INNOVATION CORP澳大利亚$2.0K
2025-12-31非木制家具件KING WANT INNOVATION CORP澳大利亚$606
2024-05-21非木制家具件RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国$2
2024-05-21非木制家具件RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国$2
2024-05-21非木制家具件RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国$2
2024-05-21非木制家具件RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国$2
2024-05-21非木制家具件RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国$2
2024-05-21非木制家具件RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国$2
2024-05-21非木制家具件RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国$2

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-09非木制家具件RESTAURANT PRODUCTS GUILD美国$0
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$5.5K
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$3.1K
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$8.6K
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$1.7K
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$1.7K
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$1.4K
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$4.4K
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$1.8K
2026-06-09钢铁门窗AMERICAN SECURITY PRODUCTS MANUFACT美国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Metal International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →