VINAGROWTH CO LTD

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINAGROWTH

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$2.22M
出口金额
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $314.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $314.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $314.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号4601600922
企查查编码QVNXVUW329
成立日期2023-02-20
联系地址Số 258A Khu đô thị Hoàng Gia, Tổ 6, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINAGROWTH
企业英文名称VINAGROWTH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 258A Khu đô thị Hoàng Gia, Tổ 58, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè
电话+84972939745
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
091011整姜
080132去壳腰果
091030姜黄
080280槟榔果
080299其他食用坚果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国34$1.40M
越南18$816.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TANJIL ENTERPRISE孟加拉国20$950.6K整姜、鲜大蒜
TANJIL ENTERPRISE越南10$522.3K整姜、姜黄
SAFIN ENTERPRISE孟加拉国2$97.9K鲜大蒜、整姜
NEW S S TRADING孟加拉国4$95.8K鲜苹果、整姜
AL HOSSAIN TRADING PROGRESSIVE孟加拉国2$90.2K整姜
AL HOSSAIN TRADING PROGRESSIVE越南2$89.9K整姜
SAFIN ENTERPISE越南2$78.4K整姜
SHALEH AHAMED & BROTHERS孟加拉国2$65.7K鲜大蒜、整姜
SHALEH AHAMED & BROTHERS越南2$54.2K整姜
TAJ GLOBAL TRADING孟加拉国2$49.9K鲜大蒜、整姜

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09整姜TANJIL ENTERPRISE$33.1K
2026-02-10整姜TANJIL ENTERPRISE$32.1K
2026-01-09整姜NEW S.S.TRADING.$14.2K
2025-12-26整姜NEW S S TRADING孟加拉国$14.2K
2025-12-26整姜J. T ENTERPRISE孟加拉国$31.1K
2025-12-23整姜TANJIL ENTERPRISE孟加拉国$10.2K
2025-12-15整姜NEW S S TRADING孟加拉国$18.4K
2025-12-14整姜TANJIL ENTERPRISE孟加拉国$10.2K
2025-12-06整姜TANJIL ENTERPRISE孟加拉国$19.1K
2025-11-24整姜TANJIL ENTERPRISE孟加拉国$19.1K

相关企业 · 同类产品

VINAGROWTH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →