VINAGROWTH CO LTD
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAGROWTH
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$2.22M
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601600922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVUW329 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số 258A Khu đô thị Hoàng Gia, Tổ 6, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAGROWTH |
| 企业英文名称 | VINAGROWTH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 258A Khu đô thị Hoàng Gia, Tổ 58, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84972939745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 091030 | 姜黄 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 34 | $1.40M |
| 越南 | 18 | $816.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANJIL ENTERPRISE | 孟加拉国 | 20 | $950.6K | 整姜、鲜大蒜 |
| TANJIL ENTERPRISE | 越南 | 10 | $522.3K | 整姜、姜黄 |
| SAFIN ENTERPRISE | 孟加拉国 | 2 | $97.9K | 鲜大蒜、整姜 |
| NEW S S TRADING | 孟加拉国 | 4 | $95.8K | 鲜苹果、整姜 |
| AL HOSSAIN TRADING PROGRESSIVE | 孟加拉国 | 2 | $90.2K | 整姜 |
| AL HOSSAIN TRADING PROGRESSIVE | 越南 | 2 | $89.9K | 整姜 |
| SAFIN ENTERPISE | 越南 | 2 | $78.4K | 整姜 |
| SHALEH AHAMED & BROTHERS | 孟加拉国 | 2 | $65.7K | 鲜大蒜、整姜 |
| SHALEH AHAMED & BROTHERS | 越南 | 2 | $54.2K | 整姜 |
| TAJ GLOBAL TRADING | 孟加拉国 | 2 | $49.9K | 鲜大蒜、整姜 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 整姜 | TANJIL ENTERPRISE | — | $33.1K |
| 2026-02-10 | 整姜 | TANJIL ENTERPRISE | — | $32.1K |
| 2026-01-09 | 整姜 | NEW S.S.TRADING. | — | $14.2K |
| 2025-12-26 | 整姜 | NEW S S TRADING | 孟加拉国 | $14.2K |
| 2025-12-26 | 整姜 | J. T ENTERPRISE | 孟加拉国 | $31.1K |
| 2025-12-23 | 整姜 | TANJIL ENTERPRISE | 孟加拉国 | $10.2K |
| 2025-12-15 | 整姜 | NEW S S TRADING | 孟加拉国 | $18.4K |
| 2025-12-14 | 整姜 | TANJIL ENTERPRISE | 孟加拉国 | $10.2K |
| 2025-12-06 | 整姜 | TANJIL ENTERPRISE | 孟加拉国 | $19.1K |
| 2025-11-24 | 整姜 | TANJIL ENTERPRISE | 孟加拉国 | $19.1K |