Hoang Phat Agriculture Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THựC PHẩM HOàNG PHáT
178
进口笔数
0
出口笔数
$10.46M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317255624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AYKM5F |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | 74/5 Đường Số 11, Khu Phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỰC PHẨM HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/5 Đường Số 11, Khu Phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84907574556 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 178 | $10.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Chantevy Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 178 | $10.46M | 稻谷、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-21 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-21 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-21 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-21 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-21 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-20 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-20 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-20 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-20 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |
| 2023-03-19 | 稻谷 | THY CHANTEVY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $59.8K |